NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách hàng không Tìm thấy 755
Mã số thuế0313161911-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HUỆ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Khánh Hoà
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4719
4711
4730
4530
5224
5310
0146
0145
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
9610
7912
3011
3012
4330
7490
9312
9311
9321
6622
5229
0910
8299
5222
7020
9329
4390
5210
7120
6810
5610
4311
1104
3315
8230
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0122
0112
0118
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8129
422
421
4299
4101
Phone0912022222
Mã số thuế2300477686
Tên viết tắtHAN NAM CO., LTD
Tên quốc tếHAN NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM THÀNH
Ngành nghề chínhĐại lý ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2009-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
5590
1610
5621
4513
4610
8531
8532
5629
8211
8560
5510
5630
8559
4330
9321
6622
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
7410
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2392
2394
8230
4933
5120
4932
5110
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphuchoangkimhddt@gmail.com
Phone0943088789
Mobile0943088789
Mã số thuế4201991527
Người đại diệnBIỆN TUẤN PHÚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2023-12-15T07:10:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4711
4512
4541
4542
4520
5224
7730
7710
4513
5229
5225
5221
5222
5223
5210
3315
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0941123008
Mã số thuế1702316750
Tên viết tắtCÔNG TY THIỆN PHÚC PHÚ QUỐC
Tên quốc tếTHIEN PHUC PHU QUOC IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýĐội Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-06-04T13:08:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4661
4620
4634
4632
4663
4312
5590
7911
5629
7990
5510
5630
7912
6499
6419
0311
0312
5210
6810
5610
0321
0322
4311
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4221
4212
4211
4291
4101
4102
Phone0383656888
Mã số thuế4900933006
Tên viết tắtSON HAI LS CO.,LTD
Tên quốc tếSON HAI LS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-09-18
Thay đổi giấy phép2025-10-28T17:05:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
5210
7120
7320
7310
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0982043254
Mã số thuế2901874504
Người đại diệnĐÀO VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:29:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
4719
4543
4530
5224
5310
4312
5320
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
0232
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4212
4211
4101
4102
Phone0855751188
Mã số thuế3101098036
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHUNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:11:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4652
4632
4641
4723
4773
4771
4799
4721
4781
4724
4722
5224
7730
7710
5320
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
9620
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
0810
6810
5610
6820
4940
4933
4912
4932
4911
5110
Phone02923918527
Mã số thuế1801212375
Tên viết tắtNHU TAM PHARMA
Tên quốc tếNHU TAM PHARMA ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHUỲNH QUỐC VĂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2011-09-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:03:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1020
1101
5320
5590
5621
7911
5629
8292
5510
5630
7912
9620
5229
5221
5222
5223
9639
0163
9700
9820
9810
5210
1410
7320
5610
7310
1103
1073
1071
1324
1399
1709
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1102
1629
1393
1079
1062
5022
5120
5012
5021
5110
5011
8121
8129
1061
Phone0975644733
Mã số thuế3002119775
Người đại diệnNguyễn Văn Dũng
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2018-10-10
Thay đổi giấy phép2023-05-30 08:59:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4530
5224
7710
4312
2592
6209
5210
4322
4321
4329
3320
6201
4311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6202
5110
8129
4299
Phone0979058889
Mã số thuế2902088052
Tên quốc tếDV-TM-VT ACB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THỊ KIỀU OANH NGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2021-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:49:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
5224
4312
4330
5229
5225
5221
5222
5223
7110
7020
4390
5210
4329
4311
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011