NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0906842105
Mã số thuế0317535935
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0907871886
Mã số thuế0317531761
Tên viết tắtBLUE DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếBLUE DRAGON INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO KHÁNH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4663
4773
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7710
5320
4513
4610
5229
5221
5222
4933
4912
5022
5012
4932
5021
Phone0834595686
Mã số thuế0202173157
Tên quốc tếVICIDI SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Ngày thành lập2022-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:24:17
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4752
4773
4741
4791
4742
5224
5310
7730
5320
6312
4610
6399
6209
5229
8299
5225
5221
5222
5819
5210
6201
1820
9511
3314
3313
9512
6202
4933
5022
5012
6311
5820
Phone0906678799
Mã số thuế0402163406
Tên viết tắtCTY CP TMDV VIETFLIGHT EXPRESS
Tên quốc tếVIETFLIGHT EXPRESS TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Ngày thành lập2022-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:19:52
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4690
4762
4774
4773
4771
4761
4791
4763
4772
4764
5224
5310
7710
5320
7911
4610
7990
7912
7490
5229
8299
5210
6810
6820
4933
5022
Phone0968609699
Mã số thuế0110142007
Người đại diệnLÊ ĐÌNH TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4741
4512
4753
4791
4783
4784
4742
4530
4520
5224
5310
5320
4513
4610
5229
8299
5225
5221
5210
4933
Phone09752446180354957680
Mã số thuế4900890056
Tên viết tắtTUAN PHAT LS CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN PHAT LS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Ngày thành lập2022-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
1030
1010
1020
5320
1610
5621
4513
4610
5510
5229
8299
5225
5221
0240
0163
0220
0231
5210
6810
1410
5610
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1075
1629
1079
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0122
0210
6820
4933
4912
0164
Emailctytdkstanphuphat@gmail.com
Phone0903835111
Mã số thuế2400946719
Tên viết tắtTAN PHU PHAT GROUP M&M .,JSC
Tên quốc tếTAN PHU PHAT GROUP MINERAL MINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4752
4723
4771
4799
4781
4741
4512
4724
4763
4772
4764
4541
4543
4530
5224
5310
9631
0146
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
9610
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
0322
4311
2591
2511
2593
2610
2822
2599
1080
3830
3812
3811
8230
0119
0129
6820
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0877658866
Mã số thuế0110128108
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY DIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Ngày thành lập2022-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4513
4610
8533
8531
8532
5629
5510
5630
7912
4330
1313
7490
5229
5225
5221
5222
7110
9000
6419
4390
5210
6810
4322
4329
1410
5610
4311
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3315
1511
6820
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbinh54593@gmail.com
Phone0984973856
Mã số thuế0110122949
Tên quốc tếVINA CONSTRUCTION GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2022-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4781
4724
4722
5224
5310
7730
4312
5320
5590
5621
4610
5629
8130
8292
5510
5630
4330
5914
8299
5225
5920
5912
7110
5913
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
8230
6820
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emailmmtb26@gmail.com
Phone0362823993
Mã số thuế0110768210
Tên viết tắtHQ PRODUCTION AND TRADING., JSC
Tên quốc tếHQ PRODUCTION AND TRADING, CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:56:42
Tên ngành nghề
4762
4759
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4761
4791
4783
4784
4763
4772
4764
5224
5310
5320
5621
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5630
2432
2431
2592
5229
8299
5225
7110
1811
3600
5210
6810
3320
5610
0131
0132
8219
2591
2395
1701
2511
1709
2593
1702
2011
2420
2610
2620
2023
2013
2211
2029
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
2512
3530
1820
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
0118
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821