NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0167 969 0302
Mã số thuế5801342727
Tên viết tắtLAM DONG HIEP AN CO., LTD
Tên quốc tếLAM DONG HIEP AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH UYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:59:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4781
4742
5224
5310
4312
5320
5510
4330
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4931
4101
Phone02353776655
Mã số thuế0311755130-025
Người đại diệnĐÀO VIẾT ÁNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2017-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:28:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0933 676 789
Mã số thuế5801388400
Tên viết tắtNAM QUANG BAO LAM TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếNAM QUANG BAO LAM TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG TRÍ NAM
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2018-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:09:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4511
4632
4690
4663
4512
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5621
7911
4610
5629
7990
8110
5510
5630
7912
5229
5225
5210
4322
4321
5610
4311
7310
4933
4932
4931
4101
4102
Phone028 68334988
Mã số thuế0313940629
Tên viết tắtHTDI CO.,LTD
Tên quốc tếHTD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:23:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4721
4781
4741
4724
4742
4722
4542
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
6312
5621
5629
8130
8292
8211
5510
5630
2592
4330
7490
6209
5229
5221
5222
7110
7410
6110
6190
6120
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2513
2640
2599
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
9529
6202
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4911
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
Mã số thuế0305174385
Tên viết tắtFTS CO., LTD
Tên quốc tếFRIENDLY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Thị Nhàn
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2007-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:49:36
Phone0986 366 888
Mã số thuế4900821278
Tên viết tắtBHN LOGISTICS
Tên quốc tếBHN LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:38:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
4741
4530
4520
5224
5310
7730
7710
5320
7830
4610
8559
7810
5229
8299
5221
4390
5210
4322
4321
7310
8230
4933
422
421
4299
4101
Phone0462728777
Mã số thuế0101569346
Tên viết tắtINFRAS CONSULT .,JSC
Tên quốc tếTELECOMMUNICATIONS INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị truyền thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2004-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:10:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7710
4312
5320
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5510
5630
6399
7912
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2814
2731
2732
3511
2750
2811
2610
2824
2620
3091
2910
2930
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
3512
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0975414185
Mã số thuế2700925212
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:38:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4799
4730
4791
5224
5310
7730
4312
5320
4610
4330
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
4311
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0784449781
Mã số thuế1101428178
Người đại diệnLƯƠNG NỮ TRÚC NHÃ
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2011-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:19:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4762
4759
4773
4771
4711
4741
4761
4742
4763
4764
5310
7730
7721
7710
5320
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8211
8560
8110
1812
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
5914
7490
7810
6209
5229
8299
5221
5222
8220
5920
5912
7110
7420
9000
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
1811
7120
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7320
5610
8219
7310
1394
1392
3290
2599
1393
1391
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
8230
6202
4933
4932
4931
4299
4101
4102
6311
Phone0915995138
Mã số thuế0306924552
Tên viết tắtDONG HANH COMPANY LIMITED
Tên quốc tếDONG HANH REAL ESTALE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC SỸ
Ngành nghề chínhBán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:21:48
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4663
4762
4761
4543
4530
5224
5310
2396
4312
7911
4610
5510
5630
4330
5229
8299
5222
9633
5912
6619
7110
5913
9000
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0892
0510
0520
5210
6810
4321
4329
4311
7310
2395
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
8129
4212
4299
4101
4102
3822