NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0221 3964058
Mã số thuế0900351258
Tên viết tắtMINH DAT EDUCATION AND TRAINING INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DAT EDUCATION AND TRAINING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ HOA
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2010-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:05:31
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4663
4512
4520
5310
5320
7820
7830
4513
5629
7990
8560
5510
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7810
5210
5610
4933
4932
4931
4229
4299
Phone0911355555
Mã số thuế2700545563
Người đại diệnAN VIẾT THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2009-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:08:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4773
4719
4711
5224
5310
7730
7710
4312
5320
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
5225
7110
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4922
4921
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0383572572
Mã số thuế2901136659
Người đại diệnLÊ VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:21:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4511
4652
4773
4730
4512
4530
4542
4520
5310
7729
7730
7710
4312
5320
7911
4513
7990
7912
7810
5210
4322
4321
4329
4311
7310
3312
3314
3313
3319
3315
8230
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02033629228
Mã số thuế5701409216
Tên viết tắtDBC
Người đại diệnĐINH THỊ DỊU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2010-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:43:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
9631
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
9620
4330
7810
6209
5229
5221
5222
5223
8220
7110
9700
7420
9820
9810
7410
7020
6110
6120
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
721
7320
7220
5610
4311
8219
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0984 756 466
Mã số thuế2500593601
Tên viết tắtIMR.,JSC
Tên quốc tếIMR INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4663
4773
4799
4512
4791
5224
5310
9631
1020
7721
7710
5320
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8130
8211
8020
8560
8110
5510
9610
7912
8551
9620
7490
9312
9311
9321
8620
7810
9103
7010
5229
0990
5221
5222
5223
9639
9633
0161
6619
7110
9319
7500
7020
9329
0810
0891
0730
5210
7120
6810
4322
7320
0321
0322
7310
2591
1623
1709
1702
2011
2420
2610
2821
2012
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2670
1080
2021
2100
2392
9512
8230
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
8121
1061
Phone0987001883
Mã số thuế5100442353
Tên viết tắtPVM GROUP
Tên quốc tếPVM GROUP JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2016-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:05:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4632
4690
4752
4763
4772
5310
0141
7710
4312
1101
5320
4610
8130
8560
1812
5510
7490
0162
5229
0990
0240
0163
0161
7110
5913
5911
1811
0810
0722
0730
0710
3600
5210
4322
4321
3320
7211
5610
4311
7310
2395
1103
1104
3290
2012
1102
2392
3700
3812
3811
8230
0128
0119
0118
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4101
4102
0164
3900
3822
3821
5813
Phone0888993663
Mã số thuế0103649117
Tên viết tắtWP ENGINEERING.,JSC
Tên quốc tếWEATHERPLUS ENGINEERING SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2009-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:35:32
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4741
4791
4742
4722
5310
7730
4312
5320
6312
4610
1812
6399
2592
5914
7490
6209
8299
5225
5221
8220
5912
7110
5913
5911
7410
7020
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
3511
3290
2720
2599
2630
1820
3312
3314
3313
3319
8230
3512
6202
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone2680406
Mã số thuế0101502542-008
Tên viết tắtDELTA HCM
Tên quốc tếBRANCH OF DELTA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY IN HO CHI MINH
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Hiền
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2007-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:10:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4652
4632
4741
4722
4530
4520
5224
5310
7710
5320
4513
4610
8292
1812
2592
6209
5229
5221
5222
5223
6190
1811
5210
6810
4321
6201
9512
4933
4932
4931
Phone0796920865
Mã số thuế4900900716
Tên viết tắtKD NAM HEN GENERAL TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếKD NAM HEN GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-27
Thay đổi giấy phép2023-11-28T01:09:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4722
5224
5310
4312
5320
4330
5229
8299
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102