NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0913417343
Mã số thuế4201718528
Người đại diệnLƯƠNG DUYÊN NGHĨA
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:25:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4634
4641
4759
4723
4782
4773
4771
4711
4724
4753
4772
5310
5320
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5210
5610
4932
4931
Phone0583 820478
Mã số thuế0301446415-008
Người đại diệnHUỲNH THỊ NGỌC THỦY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2010-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:27:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0964363636
Mã số thuế0312368180
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:24:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02976639966
Mã số thuế1702093455
Tên viết tắtYENDAOPQ CO.,LTD
Tên quốc tếBIRD NEST PHU QUOC ISLAND COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2017-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:50:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987 007 389
Mã số thuế4600346825-003
Người đại diệnNGÔ TÔ HIỆU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2019-02-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:08:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4512
4722
4541
4530
4520
5224
5310
7710
5320
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5210
6810
3320
5610
7310
1104
3530
8230
4933
4932
4931
4212
4299
4101
4102
Phone0979438011/090724138
Mã số thuế5801469480
Tên quốc tếNGAN UY VU TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRÚC NGÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2021-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:42:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4722
5224
5310
1030
1010
1020
5320
5590
5621
4610
5629
5510
5630
5229
5225
5222
7020
6810
5610
1071
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone07813932345
Mã số thuế0311755130-009
Tên viết tắtFUTA EXPRESS
Người đại diệnĐÀO VIẾT ÁNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành Phố Bạc Liêu
Ngày thành lập2012-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:49:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02633 702 668
Mã số thuế5801351785
Tên viết tắtDA LAT HOANG LONG CO.,LTD
Tên quốc tếDA LAT HOANG LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:01:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02613676676
Mã số thuế0311755130-026
Người đại diệnĐÀO VIẾT ÁNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2017-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:30:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0911588109
Mã số thuế5801328070
Tên viết tắtNINETY NINE CO., LTD
Tên quốc tếNINETY NINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO UYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:56:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4620
4632
4723
4782
4774
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
5310
1050
1030
5320
5621
4610
5629
5510
5630
5210
5610
1104
1062
4933