NGÀNH NGHỀ: Bưu chính Tìm thấy 8829
Phone0344702692
Mã số thuế2301238899
Tên quốc tếJUNCHENG FOOD SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHANG, JIANJUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
5310
5320
5621
5629
5510
5630
7490
5229
8299
5225
5222
7410
7020
5210
5610
7310
4940
4933
5022
5012
8121
8129
Mã số thuế0601264543
Tên quốc tếG&D BEST EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ÁNH DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:12:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4762
4759
4773
4791
5224
5310
7722
7729
7730
7721
7710
5320
6312
7820
4610
8211
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
7810
6209
5229
8299
5225
5222
5920
7420
5913
9000
7410
7020
5210
7320
8219
7310
8230
4933
6311
Phone0931783995
Mã số thuế4101626841
Tên viết tắtAT LOG CO.,LTD
Tên quốc tếAN THINH LOGISTICS AND DILIVERY EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN LÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0997887899
Mã số thuế0110296825
Tên viết tắtTUNG LINH TLL TS CO.,LTD
Tên quốc tếTUNG LINH TLL TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ TIẾN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
4312
5320
4513
4610
4330
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2610
2620
2640
2630
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthuanphatdatgroup@gmail.com
Phone0968514568
Mã số thuế5702131919
Tên quốc tếTHUAN PHAT DAT GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4772
5310
1010
4312
5320
5590
5510
9610
6491
6420
6209
5229
8299
5223
9700
5911
6419
4390
5819
1811
5210
6810
6201
4311
1629
1079
9511
6202
6820
4933
4912
5022
5120
5012
4101
4102
Phone0982687825
Mã số thuế0901163391
Tên viết tắtNHH THUAN PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếNHH THUAN PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ ĐỨC THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:58:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4721
4512
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
1610
5621
4513
4610
5629
8130
8110
1812
5510
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7020
4390
5210
6810
5610
1623
2395
1622
3100
1621
2930
3099
2029
1629
2022
2920
6820
4933
4912
5022
4922
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthaibaomc5678@gmail.com
Phone0976818586
Mã số thuế5702130986
Tên quốc tếTHAI BAO GROUP TRADE AND SERVICE CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2023-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4772
5310
1010
4312
5320
5590
5510
9610
6491
6420
6209
5229
8299
5223
9700
5911
6419
4390
5819
1811
5210
6810
6201
4311
1629
1079
9511
6202
6820
4933
4912
5022
5120
5012
4101
4102
Phone0888521966
Mã số thuế0202190924
Tên viết tắtTRUONG KHOA DISTRIBUTION JSC
Tên quốc tếTRUONG KHOA DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5310
1030
5320
7820
7830
8130
5630
9620
7810
6209
5229
8299
5222
7020
5210
4322
4321
3320
1410
1071
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0127
0128
0119
0210
6202
4933
5022
5012
8121
8129
Phone0988202025
Mã số thuế0317692744
Tên viết tắtKHAI NGUYEN TELECOMMUNICATION CO.,LTD
Tên quốc tếKHAI NGUYEN TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:49:52
Phone0961666077
Mã số thuế0317692543
Tên viết tắtNAM VIET TECHNOLOGY INVESTMENT JSC
Tên quốc tếNAM VIET TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4799
4741
4791
4742
4530
4542
4520
5310
7722
7729
7730
7721
7710
5320
5590
6312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
6399
7912
9620
7810
6209
5229
8299
5225
7110
7410
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
7310
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
6311