NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Mã số thuế3702245990
Người đại diệnHOÀNG TRÍ THIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2014-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:13:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4632
4663
4530
7710
4312
5320
4330
5229
5221
5222
4390
0899
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4912
5022
422
421
4299
4101
Phone0839483827
Mã số thuế0302411415
Tên quốc tếINDOCHINA FREIGHT FORWARDING CO.,LTD
Người đại diệnVĂN NGUYỄN DŨNG LIÊM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2001-09-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 09:11:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4711
4541
4543
7730
5320
4610
8532
8560
6399
7912
7490
5229
6619
7110
7020
6190
1410
7310
2220
3315
4299
Phone02743765119
Mã số thuế0101405796-002
Người đại diệnHOÀNG THỊ YẾN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2012-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:02:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế3702651569
Người đại diệnTRẦN VĂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:35:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4542
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
5229
5221
5222
7420
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0948919356
Mã số thuế3701792694
Tên viết tắtTUAN THUY CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN THUY COMMERCE SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED.
Người đại diệnTRẦN HUY TUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:07:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975102853
Mã số thuế0401812961
Người đại diệnĐỖ TRỌNG ANH VŨ
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:52:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone06503656244
Mã số thuế3700840842
Tên viết tắtGIA NGUYEN ONE MEMBER CO.,LTD.
Tên quốc tếGIA NGUYEN ONE MEMBER LIMITED COMPANY.
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC NHUNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2007-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:13:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0799388847
Mã số thuế3603779279
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÂM
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2020-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:49:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
7729
4312
5320
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8020
8110
7912
8010
7810
5229
5225
5221
5222
0161
7110
7410
4390
5210
0119
0129
0118
4933
4912
5022
5012
Phone0976366368
Mã số thuế0201301536
Tên viết tắtDAI THANG TMT JSC
Tên quốc tếDAI THANG TM & TRANSPORTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG ĐỨC TIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2013-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:53:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4512
4541
4530
4542
4520
5224
1030
7710
5320
7911
7990
1812
5510
7912
3011
2592
9312
9311
5229
8299
9633
7420
9319
1811
0810
3600
5210
3320
1410
8219
2591
1623
1394
1399
2593
1622
1621
1392
1393
1391
3315
3830
3812
4933
5022
5012
4932
4931
3900
3822
3821