NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Emaillethuongtkls@gmail.com
Phone0829991688
Mã số thuế4900894759
Tên viết tắtT&K TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếT&K TRADING AND IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMIDTED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH THƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:35:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4753
4751
5224
5310
7730
7710
4312
5320
7820
8211
8110
4330
1313
5229
8299
5222
5223
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
3290
2790
1512
1511
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0333421990
Mã số thuế4401084318
Người đại diệnLưu Thị Thanh Tuyền
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa
Ngày thành lập2021-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:00:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0838256794
Mã số thuế0310447133
Tên viết tắtSAIGON CITY RESIDENCE CO.,LTD
Tên quốc tếSAI GON CITY RESIDENCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DIỆU LINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:19:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4762
4759
4773
4771
4711
4761
4763
9631
7710
5320
7911
4610
7990
5510
7912
6619
6810
5610
6820
4931
Phone0941112839
Mã số thuế5801504375
Tên quốc tếLIMTECH IMPORT EXPORT.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀI THU
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2023-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-04 05:49:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone39272790
Mã số thuế0309821516
Tên viết tắtFIMEXCO TRAVEL AND SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếFIRST IMPORT EXPORT TRAVEL AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Hồng Diễm
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:23:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4652
4632
4641
4759
4771
4721
4512
4791
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5320
6312
7911
4513
7990
7912
6622
5229
5210
2750
9521
9522
4933
4932
Phone0912121668
Mã số thuế5600343449
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhBưu chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2023-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-05 18:34:12
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4799
4741
4761
4791
4742
5310
7729
7730
7710
5320
6312
7820
7830
4610
8130
8560
8110
5510
6399
8559
4330
7810
6209
5229
8299
5221
7110
6110
6190
6120
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
6202
4933
8121
8129
4221
4223
4101
4102
6311
Phone0901311212
Mã số thuế0313297013-005
Người đại diệnTRẦN BÌNH PHƯƠNG UYÊN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:51:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4724
7730
5320
7911
4610
7990
5510
7912
8559
9312
5229
8291
9000
5210
5610
7310
1104
1075
8230
4932
4931
Phone01689915960
Mã số thuế0700774432
Tên viết tắtBATA CO., LTD
Tên quốc tếBATA MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ VĂN NHẬT
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:22:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4741
4512
4751
5310
7730
7710
4312
5320
6312
1610
5621
4513
4610
8533
8531
8532
8130
8560
1812
5510
5630
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7810
7010
5229
8299
5221
6619
7420
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0322
4311
7310
2395
2511
1104
1702
2011
2420
2813
2710
2012
2013
2391
2393
2220
2410
2392
1820
3312
3700
3812
3811
8230
0118
6820
4933
5022
4932
4931
6311
3900
3822
3821