NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Mã số thuế3603441754
Người đại diệnĐẶNG NGỌC TÚ
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:40:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0976969767
Mã số thuế0108214769
Tên viết tắtS10 CO.,LTD
Tên quốc tếS10 COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY LIÊN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:38:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4530
4520
5224
1050
7730
7721
7710
4312
5320
5590
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8559
9620
4330
9312
8710
9311
9321
7810
6622
6209
8299
6619
7110
9319
7410
7020
6190
6120
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
1701
1040
3511
3290
2610
2829
2013
2640
2790
2630
2394
3312
9511
9512
8230
6202
6820
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone04 6295 8668
Mã số thuế0105395718
Tên viết tắtNATURAL HERITAGE.,LTD
Tên quốc tếNATURAL HERITAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHONG LỘC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:09:40
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4762
4761
0144
0146
5320
5590
6312
5621
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
5914
0162
6209
8299
8220
0163
0161
5912
5913
9000
7410
6190
1811
6201
7320
5610
0131
0132
7310
2011
2023
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0118
0210
0150
6202
4933
4932
6311
5820
Phone0436243117
Mã số thuế0107554850
Tên viết tắtCÔNG TY HANOISOUTH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI SOUTH MANAGENMENT REAL ESTATE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC KHÔI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:54:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4722
4772
4764
4520
5224
5310
9631
7729
7730
7721
7710
4312
5320
5590
5621
7820
7911
4610
5629
8130
8211
8020
8560
8110
5510
6399
9620
4330
9312
9311
9321
7810
6622
5229
8299
5225
5221
9639
9700
9820
9319
7020
6190
9329
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
3511
9522
3700
3812
3811
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989212534
Mã số thuế3603197584
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TG THỊNH PHÁT
Tên quốc tếTUONG GIA THINH PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN THỊNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:36:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
7730
7710
5320
1610
5621
7911
4513
5629
7990
5510
7912
4330
6622
5229
5225
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
1623
1073
1077
1076
3511
1622
3100
1621
2910
1629
1079
1062
9524
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4221
4299
4101
4102
1061
Phone0981719635
Mã số thuế0101601529
Tên viết tắtSTARGATE INVEST., JSC
Tên quốc tếSTARGATE INVEST VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUÝNGUYỄN TIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2005-01-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:55:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4711
4741
4761
4763
4764
5224
5310
4312
5320
1610
5621
4610
5629
5630
4330
5229
0910
5225
4390
0899
0810
0891
0893
0892
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
4933
4922
4929
4921
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Mã số thuế3602974171
Người đại diệnĐÀO VĂN LỊCH
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2012-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:47:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0865523899
Mã số thuế0107647664
Tên quốc tếTAN TIEN THINH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ HOÀI THU
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:07:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4752
4799
4512
4753
4791
4784
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
1610
4610
8130
8560
5510
2432
2431
2592
8551
4330
5229
8299
5221
6619
7110
7410
7020
9329
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0721
5210
4322
4321
4329
1410
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
3100
1621
1392
2420
2829
2822
2824
2817
2819
2710
2720
2391
1920
2393
2599
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2512
2392
2394
9524
3312
9522
0232
8230
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4101
4102
Phone0435568736
Mã số thuế0105281894
Tên viết tắtPSC., JSC
Tên quốc tếPSC INTERNATIONAL PUBLIC SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:16:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4762
4759
4774
4773
4771
4799
4711
4781
4761
4753
4791
4763
4772
4764
5310
9631
7730
7740
7710
5320
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8541
8542
8543
8532
5629
7990
8292
8211
8560
1812
5510
5630
9610
8559
8551
8552
9620
7490
9311
9321
7810
7010
8299
8220
6619
7110
7420
5911
9319
7020
9329
1811
6810
7320
5610
8219
7310
1104
1820
8230
6311
5820