NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0797350293
Mã số thuế4900900730
Tên viết tắtTM&DV HAI AU INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTM&DV HAI AU INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HẢI ÂU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-11-27
Thay đổi giấy phép2023-11-28T01:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4722
5224
5310
4312
5320
4330
5229
8299
5225
5221
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918787989
Mã số thuế1602033396
Người đại diệnVÕ THỊ THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:14:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0862775253
Mã số thuế0312451583
Tên viết tắtCPV JSC
Tên quốc tếCHUYEN PHAT VIET SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:24:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Emailthaophunu@gmail.com
Phone0916850859
Mã số thuế3502510779
Tên viết tắtTHANH LONG TACO CO.,TLD
Tên quốc tếTHANH LONG TACO COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Quyền Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2023-11-14T19:39:46
Ngành nghề
Mã số thuế0312070690
Tên viết tắtTOAN THANG DELIVER SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếTOAN THANG DELIVER SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:36:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0923492685
Mã số thuế0318129132
Người đại diệnVÕ QUỐC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-27
Thay đổi giấy phép2023-10-28T01:40:04
Phone0354233456
Mã số thuế5100487548
Tên viết tắtNGUYEN GIA 88 CO., LTD
Tên quốc tếNGUYEN GIA 88 LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tuấn Anh
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Văn - Mèo Vạc
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:31:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4719
4711
4761
4724
4753
4763
4772
4764
4751
5224
5310
5320
5621
5629
5510
5630
5210
5610
4933
4932
4931
Phone08 6297 2048
Mã số thuế0311863418
Tên viết tắtNUMBER ONE TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếNUMBER ONE TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI HỮU TIẾN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2012-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:34:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02888898479
Mã số thuế0318106632
Tên viết tắtQUADLIANT VN CO., LTD
Tên quốc tếQUADLIANT VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2023-10-18T03:39:58
Phone01667 270 707
Mã số thuế5100420448
Tên viết tắtBANG PHAN CO.,LTD
Tên quốc tếBANG PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHẤN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2014-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:00:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4741
4512
4530
5224
7710
5320
4513
8299
5210
4933
4932