NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Mã số thuế0314689567
Người đại diệnNGUYỄN PHÁT ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:59:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4774
4789
4773
4771
4799
5224
7740
7710
5320
7830
7911
7990
8211
5510
5630
7912
4330
5229
5222
7110
9000
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
0131
4311
7310
3100
1629
2399
9524
8230
0150
6820
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0333
Mã số thuế0301471330-006
Người đại diệnLÊ ANH HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2005-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:10:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 3512 5434
Mã số thuế0314409058
Tên viết tắtHOANG GIA VNSC CO., LTD.
Tên quốc tếHOANG GIA VIET NAM SC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HIỀN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:52:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1030
1010
1020
5320
6312
5621
4610
8211
5229
5221
7420
7020
6190
5210
7320
5610
7310
1073
1071
1075
1079
9529
8230
4933
Phone0767661718
Mã số thuế3901317664
Tên viết tắtBOL IMEX CO.,LTD
Tên quốc tếBOL IMPORT EXPORT TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUỐC VŨ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2022-03-20 13:54:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0932531383
Mã số thuế0313989102
Tên quốc tếHONG THIEN AN IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:50:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913955065
Mã số thuế3901203628-015
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY OANH
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2015-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:01:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4752
5224
1010
1020
5320
7911
4610
8532
8130
8211
8560
1812
2592
9321
7810
6209
5229
5221
9633
0163
9329
5210
6201
5610
1071
1040
9511
6202
8121
8129
4101
Mã số thuế0313792138
Tên viết tắtUS ACE CO., LTD
Tên quốc tếUS ACE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THẢO
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:52:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4641
4663
4759
4752
4719
7721
5320
4610
8130
8211
8110
5510
5630
4330
7110
9000
7410
4322
4329
3320
5610
2395
1324
1399
3212
1622
3211
3100
1621
1392
2393
1629
1393
1391
2392
3311
9524
3312
3314
6820
4933
4932
8121
8129
4299
4101
Phone0983983795
Mã số thuế1001222039
Tên viết tắtKUNITOMI CO.,LTD
Tên quốc tếKUNITOMI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5320
5621
7820
7830
8531
8532
5629
8130
8560
5630
8559
7810
5229
8299
5225
5610
3830
3812
3811
4933
8129
3900
3822
3821