NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0996 028 883
Mã số thuế0106501905
Tên viết tắtRETURNING VEHICLE., JSC
Tên quốc tếRETURNING VEHICLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLA VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:07:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4761
5310
4312
5320
4610
7990
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
4311
6202
4933
4912
5022
4931
422
421
4299
5820
Phone0977057484
Mã số thuế0401482801
Tên viết tắtĐNDT
Tên quốc tếDA NANG DETECTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUANG
Ngành nghề chínhNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2012-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:26:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02466568615
Mã số thuế0108292862
Tên viết tắtALPHA INVESTMENT AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếALPHA INVESTMENT AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
Người đại diệnTrần Ngọc Tân
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:51:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4722
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
1101
5320
1610
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
8020
8110
1812
7912
1313
8010
7810
5229
8299
5225
5221
5222
0240
1811
0220
0231
5210
1410
8219
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
3520
1074
1075
2012
2013
1102
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
3530
1820
0232
1511
8230
3512
5022
5021
8121
8129
1061
Phone02363967777
Mã số thuế0400589358
Tên viết tắtHOA KY JSC
Tên quốc tếHOA KY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TRIỂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2007-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:40:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4773
4711
9631
7730
7721
5320
7820
7830
7911
4610
8532
7990
5510
5630
9610
8552
9620
9312
9311
7810
9000
9329
6810
4322
4321
4329
3320
5610
7310
8230
6820
4932
Phone0829009955
Mã số thuế0107413497
Tên viết tắtCP HOME.,JSC
Tên quốc tếCP HOME TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN PHONG BA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:06:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4511
4663
4759
4752
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
5320
7911
4513
4610
7990
8292
7912
5229
8299
5210
7320
2816
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
Phone05112468789
Mã số thuế4000457393
Tên viết tắtCÔNG TY QUỐC TẾ SARA
Tên quốc tếSARA IMPORT & EXPORT INTERNATIONAL CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Thị Xuân Lan
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2007-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:53:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
46592
4659
4651
4620
4511
4652
46204
4632
4641
4663
47191
77309
7710
5320
4610
5510
7912
5610
0131
0322
2012
2212
2220
1080
2021
2392
4933
5022
4931
Phone0346734921
Mã số thuế0109563018
Tên viết tắtDAIAN GEN VIETNAM COMPANY
Tên quốc tếDAI AN GENETIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:27:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4799
4791
4772
5224
5310
7730
5320
4610
5229
5225
6619
7020
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7213
3312
4933
Phone0932060686
Mã số thuế3603823601
Tên viết tắtHQS EXPRESS CO.,LTD
Tên quốc tếHQS EXPRESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VÕ ĐĂNG HUY
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-08-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:09:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0901655561
Mã số thuế0107519119
Tên viết tắtKONG GROUP JSC
Tên quốc tếKONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:18:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4773
4741
4761
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5320
7911
4610
7990
8211
8020
8560
1812
5510
9610
6399
8559
8551
8552
6492
7490
9312
9311
7810
6622
0162
5229
8299
8220
0163
0161
6619
9000
9319
7410
7020
1811
5210
7120
4321
3320
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
4311
8219
7310
3511
2829
3091
2910
2930
3099
2720
2599
2920
2651
3092
3530
3312
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0906387177
Mã số thuế3603807769
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV KD MINH TÂM
Người đại diệnVũ Minh Tâm
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:34:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
5310
1030
1020
5320
4610
8292
5914
9321
7020
9329
7320
5610
7310
1392