NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone02253548086
Mã số thuế0201773641
Tên viết tắtSHD VIETNAM
Tên quốc tếSHD VIETNAM SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH HIẾU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:34:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4634
4632
4663
4762
4723
4771
4721
4741
4761
4724
4742
4763
4722
4764
5224
4312
5320
5621
7911
5629
8130
7990
5630
7912
9620
4330
5229
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0903693973
Mã số thuế0313822248
Tên viết tắtLIXI TECHNOLOGIES VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếLIXI TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRANG HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:39:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906 880 599
Mã số thuế0313050915
Tên quốc tếVIET NAM CONNECTION LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HIẾU DƯƠNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0938918838
Mã số thuế0314346584
Tên viết tắtLONG THANH PRO ZONE
Tên quốc tếLONG THANH PRO ZONE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HỒNG QUẢNG
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:55:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4620
4511
4663
4773
4541
4543
4530
5224
7710
5320
7911
4610
7990
8560
7912
5229
7020
7310
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone031 3555555
Mã số thuế0201089801
Tên viết tắtLINH TRANG TRADIMEXCO
Tên quốc tếLINH TRANG TRADING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HỨA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:22:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4543
4530
4542
4520
7730
7710
5320
7911
4513
7990
5510
5630
6492
9312
9311
5229
8299
5210
5610
8230
4933
5012
4932
4931
5011
Phone0971707175
Mã số thuế4201700457
Tên viết tắtNEW LAND CST CO., LTD
Tên quốc tếNEW LAND COMMERCIAL, SERVICE AND TRAVEL MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-20 17:07:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4721
4711
4761
4753
4791
4722
4772
4764
7710
5320
7911
4610
5629
7990
8211
5630
7912
6622
5229
8299
5221
5222
7020
9329
7320
5610
7310
8230
4933
5022
4932
4931
5021
8121
Phone0225 3826998
Mã số thuế0200413371
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Hường
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2000-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:28:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4663
4312
5320
7911
7990
5510
7912
4330
6492
9312
9311
9000
4322
4321
5610
4311
3100
3290
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone036 818 141
Mã số thuế1000187208
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN TRUNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2001-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:41:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
4663
5224
4312
5320
8292
3011
3012
2592
4330
1313
5229
8299
5225
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1394
1399
3240
1520
1392
2391
2393
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3315
1511
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963 059 131
Mã số thuế0106318804-009
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LỢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:38:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4741
4761
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7710
4312
5320
7911
4610
8130
8211
1812
5510
5630
7490
5229
8299
6619
7020
6190
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
8219
7310
3100
1420
1430
1820
8230
4933
5012
4932
8121
8129
4101
Phone02923762356
Mã số thuế0106629623-014
Tên quốc tếCAN THO BRANCH - VINCOM GENERAL SERVICES TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HUYỀN NGA
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:30:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4741
4724
4753
4791
4722
4772
5224
5310
9631
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5320
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
9610
6399
7912
8520
9620
4330
5914
7490
7010
6209
5229
8299
5222
9639
0161
6619
7110
9000
7410
7020
6110
6190
6120
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
8219
1073
1071
1104
03224
1074
1075
1079
3530
9524
3312
3314
3319
9521
9522
9529
3700
3811
8230
0118
6202
5012
4932
5021
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
0164