NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0919345615
Mã số thuế2001384296
Tên viết tắtCTY DP & VTYT THIÊN PHÚC
Tên quốc tếTIANPHUC PHARMA
Người đại diệnTRƯƠNG LÂM THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:39:46
Mã số thuế2803161463
Người đại diệnHÀ ĐỨC MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4799
4721
4711
4741
4791
4742
4722
5224
5310
1030
1010
1020
7730
7710
5320
5621
4610
5629
8292
5630
6209
5229
8299
5225
6190
5210
6201
1040
1075
1079
6202
4933
4932
4931
Emailbestphuhung@gmail.com
Phone0912260604
Mã số thuế0111018820
Tên viết tắtPHU HUNG TRADING DASI CO., LTD
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGẦN HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
7710
5320
7911
4610
7990
8292
7912
5229
5225
8220
5210
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0787869953
Mã số thuế3703315577
Người đại diệnLÊ NHƯ Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-07
Thay đổi giấy phép2025-04-07T14:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4753
4784
4742
4763
4722
4751
5224
5320
5621
8292
5229
8299
5210
Phone0986067099
Mã số thuế0318902169
Tên viết tắtSOUTHERN VIET NAM CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4730
5224
1030
7730
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
8531
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
7420
7410
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2829
2824
2817
2710
2640
2599
2733
2740
2790
1079
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone02822068268
Mã số thuế0318903758
Tên viết tắtMICHICO GROUP JSC
Tên quốc tếMICHICO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-05
Thay đổi giấy phép2025-04-05T22:39:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4632
4690
4663
5224
4312
5320
5621
4610
5630
4330
5229
5225
5222
7020
5210
6810
4322
4321
5610
4311
1399
8230
6820
4933
5022
4922
4921
4932
4931
5021
4222
4212
4291
4101
4102
Emailvidatex@gmail.com
Phone0978992267
Mã số thuế6300378523
Tên viết tắtCÔNG TY CP VIDATEX
Tên quốc tếVIDATEX JSC
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4789
4771
4719
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4772
4751
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0145
0141
1020
4312
6022
5320
5590
5621
4513
4610
8531
5629
1812
5510
8559
1313
0162
5229
5225
0161
5911
1811
0810
5210
3320
6201
1410
4311
1701
1399
1709
3230
1702
1520
3100
1392
2826
2710
2023
3220
2393
1420
1311
2030
2022
1393
3250
1080
2310
1430
1391
1512
3530
1820
3315
3830
3812
3811
1511
4933
4932
4931
4222
4212
4101
Emailnavitransvietnam@gmail.com
Phone0988629389
Mã số thuế0111013910
Tên viết tắtNAVITRANS VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếNAVITRANS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4789
4773
4724
5224
7729
7730
7710
5320
5590
6312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
7912
8559
6209
5229
8299
5225
5221
6619
7020
5210
6810
4321
3320
6201
7222
7221
5610
7310
2011
2023
2220
2022
3312
9511
3314
3313
3319
3315
8230
6202
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
6311
Phone0979613897
Mã số thuế2803160565
Người đại diệnĐẶNG BÁ KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4632
4690
4759
4752
4774
4719
4711
4741
4730
4761
4753
4520
5320
7830
5510
5223
5210
4322
4321
3320
3530
3311
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
4912
Emailbinhtk1@gmail.com
Phone0988783565
Mã số thuế0801445924
Tên viết tắtBMKV
Tên quốc tếBMK TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:56
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4741
4742
5224
5310
7730
7740
4312
5320
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8130
8292
8211
8560
8110
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
7110
7420
7410
6391
7020
6110
6190
6120
6130
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
4311
8219
7310
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
6202
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4101
4102
6311
5820