NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Phone0906217551
Mã số thuế0110096079
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4719
4721
4711
4791
4722
4772
5224
5320
5621
4610
5630
5229
8299
5210
5610
8230
4933
5022
5012
Phone0397513308
Mã số thuế2400944140
Người đại diệnTRẦN MẠNH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Ngày thành lập2022-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4513
5629
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7020
0810
0220
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
3830
3812
3811
6820
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0946668784
Mã số thuế0110092437
Tên quốc tếVIET BAC IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4722
4751
4541
5224
5310
7730
5320
1610
1812
2431
2592
4330
5229
8299
5210
4321
4329
3320
2591
2395
2593
1621
3290
2391
2599
2410
2512
2394
9524
3312
9511
3314
3319
9512
9522
9529
4933
5022
4101
4102
Phone0937858506
Mã số thuế3603880617
Tên viết tắtMSL LOGISTICS CO.,LTD
Tên quốc tếMSL LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Ngày thành lập2022-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0916538789
Mã số thuế3002278599
Tên quốc tếGLOBAL SEA TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-07-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:21:59
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5320
4513
5510
6491
5229
5225
5222
0510
5210
6810
4322
4321
3320
5610
3511
3311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
5021
5011
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0901777247
Mã số thuế0317416102
Tên viết tắtFADO VN GROUP
Tên quốc tếFADO VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TẤN ĐẠT
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4782
4774
4789
4741
4742
4543
4530
5224
1050
1030
7730
7740
7721
5320
5590
6312
5621
7830
7911
4610
8531
8532
5629
7990
8292
8211
8560
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
5914
9312
9311
7810
6622
6209
5229
8299
5221
5222
8220
5920
5912
6619
5913
5911
9000
9319
6110
6190
6120
1811
0231
5210
6810
3320
6201
5610
8219
2680
2011
2023
2391
2029
1629
2399
2220
1079
1062
3312
9511
9512
9521
8230
6202
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
6311
Phone0917679095
Mã số thuế0110077809
Tên viết tắtPHUC THANH MINH.,JSC
Tên quốc tếPHUC THANH MINH SERVICES AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ PHÚC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4632
4690
4759
4719
4711
4761
4753
7710
5320
5621
7911
4513
8531
8532
8130
8560
8110
5510
5630
7912
7810
5229
7410
7020
1811
5210
6810
5610
7310
1623
1629
8230
4933
4922
4921
4932
4931
Phone0978445448
Mã số thuế2500686581
Tên viết tắtAH HOLDINGS CO.,LTD
Tên quốc tếAH HOLDINGS REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TIẾN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4520
5224
7730
4312
5320
5629
7990
8292
5630
7912
2592
4330
7490
8299
5225
5221
5222
7110
7410
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2511
2750
3100
3290
2599
2220
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3315
3700
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
Mã số thuế6300353078
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV DƯƠNG CẢNH CÁI BÈ
Tên quốc tếDUONG CANH CAI BE TRADE SERVICE CO., LTD
Người đại diệnDƯƠNG VĂN CẢNH
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4530
5310
5320
4610
1812
6920
6120
4390
5819
1811
5210
6810
3100
8230
4933
5022
4932
5021
4299
4101
Mã số thuế0801379446
Tên viết tắtSOSIYO GROUP ,.JSC
Tên quốc tếSOSIYO GROUP INVESTMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4791
4742
4722
4772
4530
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4513
4610
7990
8560
1812
5510
7912
4330
7810
5229
8299
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1040
2011
2023
2013
2029
2220
1080
2100
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6820
4933
5022
5120
5012
4101
4102
1061