NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Emailled16175@gmail.com
Phone0888930129
Mã số thuế2700972371
Tên quốc tếXUAN CHINH INDUSTRIAL CLUSTER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
5320
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967856686
Mã số thuế0901178486
Tên quốc tếTHUONG HOAI TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T09:43:13
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4512
4530
4520
5224
7730
7710
5320
5621
4513
4610
5629
5510
5630
5229
8299
5225
5210
6810
5610
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
Emailcometal.jsc@gmail.com
Phone0849104468
Mã số thuế0700890171
Tên viết tắtCOMETAL., JSC
Tên quốc tếVIET NAM COMETAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNDUYNGẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:15:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
5224
5310
5320
4610
2432
2431
2592
5229
8299
5210
6810
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
3100
1621
2420
2023
2513
2599
1629
2410
2022
2512
3830
4933
Phone0357396624
Mã số thuế0202270295
Tên viết tắtPLT LOGISTICS & MARITIME SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếPLT LOGISTICS & MARITIME SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T08:44:11
EmailKetoan@digmext.com.vn
Mã số thuế0110945861
Tên viết tắtDIGILOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếDIGILOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty kiêm Tổng Giám Đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:14:46
Emailled1675@gmail.com
Phone0888930129
Mã số thuế0110945318
Tên quốc tếVIET NGOC GREENINDUSTRIAL INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THUỶ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T17:45:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4312
5320
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyhktech83@gmail.com
Phone0963049883
Mã số thuế0110944988
Tên quốc tếHPKTECH COMMERCE AND SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T17:44:57
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
5224
5320
8292
2592
4330
5229
7410
4390
4322
4321
4329
2591
4933
Phone0815351983
Mã số thuế5300829728
Người đại diệnLÊ THANH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4773
4741
4791
4783
4784
4742
4541
4543
4542
4520
5310
7729
7730
7710
4312
6022
5320
6312
4513
4610
5510
6399
4330
7490
6622
6209
5229
8299
7110
9000
7410
6021
6110
6190
6120
6130
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
7310
3511
2620
2710
2720
2599
2740
2790
2630
3530
9524
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3512
6202
6820
4222
4229
4221
4299
4223
5820
Phone0707370037
Mã số thuế0318819802
Người đại diệnLÊ NGUYỄN THỊ THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4711
4741
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5320
5590
6312
7820
7830
7911
4610
8130
8292
1812
5510
7912
2592
4330
6492
7490
7810
6209
5229
8299
6619
7110
5911
7410
7020
4390
1811
0810
0730
3600
5210
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1621
2023
1629
3250
3830
3700
3812
8230
0119
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
Phone0786456911
Mã số thuế0318818534
Tên viết tắtK&T TECHNICAL SOLUTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếK&T TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ MINH KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T14:15:26
Tên ngành nghề
4649
4633
4511
4632
4690
4641
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7722
7729
7730
7710
4312
5320
5590
6312
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5225
7110
6920
7420
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
8219
7310
3511
2750
3100
3520
2610
2829
2620
2720
2640
2740
2790
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4223
6311
3900