NGÀNH NGHỀ: Chuyển phát Tìm thấy 16062
Emailvantainamthanh@gmail.com
Phone0908990879
Mã số thuế1801772352
Người đại diệnTRẦN NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 16:10:16
Emailphamnana1999@gmail.com
Phone0373046489
Mã số thuế0110874360
Tên viết tắtQUANG VU EXPRESS CO., LTD
Tên quốc tếQUANG VU EXPRESS TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:18
Emailletruong190884@gmail.com
Phone0902337277
Mã số thuế0318729041
Tên viết tắtSAI GON EXPRESS SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếSAI GON EXPRESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊTRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T09:09:25
Ngành nghề
Emailnguyencong28081988@gmail.c
Phone0983891947
Mã số thuế0700887274
Tên viết tắtCÔNG TY MẠNH HẢI ĐĂNG
Tên quốc tếMANH HAI DANG EXPRESS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T16:09:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4511
4690
4663
4762
4759
4512
4761
4763
4764
5224
5310
4312
5320
5621
4513
4610
5629
5630
4330
5229
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3100
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnamsonlogistics.tn@gmail.com
Phone0383402727
Mã số thuế4601624271
Người đại diệnPHẠM MINH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-21 11:09:24
Phone0971321223
Mã số thuế0110866271
Tên viết tắtGREEN VOYAGES VIETNAMINTERNATIONAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếGREEN VOYAGES VIETNAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITEDD
Người đại diệnPHẠM THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 12:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
4312
5320
7911
4513
4610
8130
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0833879888
Mã số thuế2301306676
Tên quốc tếVIET TRUNG SC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNVĂNCA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5320
7820
7830
8292
8110
1812
6399
2592
4330
7810
6209
5229
8299
5225
7020
4390
5210
6810
4321
4329
3320
4311
3290
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
4299
Phone0383011411
Mã số thuế0318703621
Tên viết tắtSPEEDLINKS GLOBAL LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếSPEEDLINKS GLOBAL LOGISTICS TM DV MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:23
Emailhoangminhdomoy@gmail.com
Phone0912963530
Mã số thuế0110854406
Tên viết tắtHOANG PHAT HA NOI TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG PHAT HA NOI TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:09:59
Tên ngành nghề
4649
4759
5224
5310
7729
7730
7710
5320
5621
5629
1812
5630
2432
2431
2592
5229
5225
5221
5222
1811
6810
7320
5610
7310
2591
2511
2816
2593
3100
3290
2829
2822
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
6820
4933
4912
5022
4932
4931
5021