NGÀNH NGHỀ: Bốc xếp hàng hóa Tìm thấy 147452
Phone0989158489
Mã số thuế0318913499
Tên viết tắtB&A INVESTMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếB&A INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:10:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4724
4722
4764
5224
7730
7721
4312
4610
8130
8292
5630
2592
4330
7490
5229
5225
7110
7410
9329
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
3312
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989865855
Mã số thuế1001297348
Tên quốc tếHA PHAT CONSTRUCTION TRANSPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:09:57
Phone0938953774
Mã số thuế3604013448
Người đại diệnNGUYỄN THANH THIỆN NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T11:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4722
4772
5224
5310
7710
7911
4610
7990
8292
7912
8559
8620
5229
8299
9639
6619
7410
6110
6120
5210
3320
7212
7211
7310
1077
1071
2023
1079
2100
9511
0128
4933
5022
4932
4931
Emailvietnam@sam-tat.com
Phone0338023033
Mã số thuế0111023108
Tên viết tắtSAM TAT VIETNAM SPRINGINDUSTRY CO., LTD.
Tên quốc tếSAM TAT VIETNAM SPRINGINDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAK CHI IP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:10:24
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4741
4791
4742
5224
7730
2592
4330
5229
8299
6619
4390
4322
4321
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2610
2822
2823
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2651
2670
2512
8230
Emailcty.xdtk.hoangcam@zohomail.c
Phone0928621161
Mã số thuế1801786274
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:10:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4330
7490
5229
6619
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
3312
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977536333
Mã số thuế2902221201
Tên quốc tếGIA BUI GIA BAO FIVE CONTINENTS IMPORT - EXPORT CO., LTD
Người đại diệnBÙI VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:09:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4719
4711
4784
4751
5224
1030
1010
1020
4312
5320
5590
1610
5621
5629
5510
5630
9610
1313
5229
0240
0220
0231
5210
1410
5610
4311
1623
1071
1622
1621
1075
1629
1311
1079
1430
1312
1512
0232
0210
6820
4933
4922
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Phone0929778212
Mã số thuế0318911156
Người đại diệnNGUYỄN DUY KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4711
4741
4512
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7721
7710
4312
7820
7830
7911
4610
8130
8211
1812
2592
4330
5229
4390
1811
0810
0891
0710
0892
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
4311
7310
2395
2511
2731
2732
3511
2750
2811
3290
2610
2620
2710
2640
1629
2733
2740
2790
2812
2630
3312
3314
3313
9521
9522
8230
0119
0129
0118
3512
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0328078672
Mã số thuế0318914037
Tên viết tắtPHTT VIETNAM
Tên quốc tếHDT PHTT VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ ĐÌNH THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T17:10:49
Tên ngành nghề
4659
4511
4652
4663
4759
4752
4799
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
2592
5210
3320
3312
3314
4933
4932
Emailecowisevn@gmail.com
Phone0986120208
Mã số thuế0111023228
Tên viết tắtECOWISE.,JSC
Tên quốc tếECOWISE TECHNOLOGY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TRỌNG UYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:05
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4530
4542
4520
5224
7710
4513
2432
2431
2592
4330
8299
5225
5221
5210
6810
4322
4321
2591
2511
2731
2732
2750
2610
2710
2640
2599
2410
2733
2790
2630
2512
4933
Emailsonglam.jsc25@gmail.com
Phone0945793737
Mã số thuế2902221120
Tên viết tắtCÔNG TY DỊCH VỤ KCN SÔNG LAM
Tên quốc tếSONG LAM INDUSTRIAL PARK SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4784
4742
4722
4530
5224
1030
1010
1020
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
8130
8211
8110
1812
5510
4330
7490
7810
7010
6209
5229
8299
7110
9820
9810
7410
7020
6110
6190
6120
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
3511
3312
9511
9512
9521
3700
8230
0129
3512
6202
4933
8121
8129
4229
4223
4101
4102
6311
3900