NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Tìm thấy 202971
EmailThanhoangchinh.1980@gmail.c
Phone0945357899
Mã số thuế0111051306
Tên quốc tếCHINH DAT TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẦN HOÀNG CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:39:44
Phone0976524444
Mã số thuế0901188974
Tên viết tắtTIEN DAT HY CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN DAT HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T17:40:30
Emailhuangxianping@thyseed.com
Phone02836207599
Mã số thuế0318948082
Tên viết tắtTHYSEED VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHYSEED VIETNAM COMPANYLIMITED
Người đại diệnXIAO,YAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:25
Phone0766663336
Mã số thuế4101657293
Người đại diệnBÙI THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:09:56
Emailcongtyhaphuong@gmail.com
Phone0984467889
Mã số thuế2401020832
Tên quốc tếHA PHUONG TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CAO QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:41:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4773
4719
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7710
5320
7911
4513
7990
8292
7912
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
5210
6810
7310
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Emailbacninhtravel@gmail.com
Phone0967160006
Mã số thuế2301332901
Tên quốc tếBAC NINH TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:25
Phone0977752686
Mã số thuế0111051151
Tên viết tắtMHC VN CO.,LTD
Tên quốc tếMHC VIETNAM TRADING AND SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU VĂN TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4784
4742
4722
5224
4610
5629
8292
8560
5510
5630
2592
8559
8512
8511
8551
8552
4330
5229
8299
5225
7410
5210
4322
4321
4329
3320
5610
7310
2750
2640
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6820
4933
Phone0789565879
Mã số thuế4101657310
Tên viết tắtNABITECH
Tên quốc tếNABITECH BIOLOGICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHỤNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T12:39:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4773
4722
0146
0149
0145
0141
7710
5621
7820
7911
4610
8560
7912
7490
5229
7110
7410
7500
7020
4390
7120
7212
7214
7320
5610
0131
0322
7310
3290
2012
2029
1080
2100
3700
3811
0121
0129
0118
3900
EmailCongtysmovma@gmail.com
Phone0559110841
Mã số thuế0111050278
Tên viết tắtSINO VINA GROUP
Tên quốc tếSINO VINAINDUSTRIAL ALLIANCE GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4799
4719
4781
4791
4530
4520
7740
7820
7830
4513
4610
7990
8560
5630
6399
8559
7490
7810
7010
6209
5229
8299
7410
7020
7212
7222
7320
7310
8230
6202
6820
4933
5120
5820