NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Tìm thấy 49935
Mã số thuế0201866455
Tên viết tắtDAI DUONG XANH TRAINCO.,LTD
Tên quốc tếDAI DUONG XANH CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:19:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4530
5224
7730
7710
5621
4330
5229
5225
5221
5222
4390
5210
4329
3320
4933
5022
4932
4931
5021
4293
4229
4299
4291
4101
4102
Phone0862691666
Mã số thuế0312774545
Tên viết tắtZAKKA CORP
Tên quốc tếZAKKA CORPORATION
Người đại diệnDƯƠNG THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:51:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4723
4782
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4772
4541
4543
4542
4520
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
5320
6312
4513
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
5630
6399
8559
4330
7490
9312
9311
9321
6622
6209
5229
8299
5225
5222
9000
9319
7020
9329
8699
5210
7120
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
7320
5610
7310
1073
1071
1040
1104
1075
1079
1062
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
6202
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
6311
Mã số thuế4201834556
Tên viết tắtHAI AU TOUR
Tên quốc tếHAI AU TRADING AND TOURISM CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TIẾT LÀNH
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2019-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:11:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0978 538888
Mã số thuế0901107446
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2021-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:48:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4759
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8560
5510
8559
7490
8299
5225
7020
5210
8219
7310
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone02253568566
Mã số thuế0202085888
Tên quốc tếKIEN THUY PORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN LƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:55:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
7730
4312
4610
4330
5229
8299
5225
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2013
2219
2220
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4101
3822
3821
Phone0399019953
Mã số thuế0901104558
Người đại diệnLƯU NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2021-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:00:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201909532
Tên viết tắtQT GLOBAL
Tên quốc tếQT GLOBAL SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
6492
7810
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0240
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0395 205471
Mã số thuế0901095624
Người đại diệnĐào Quang Thành
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:51:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4663
4752
7710
4312
5621
7990
5510
7912
9620
4330
5225
7410
4390
6810
4322
4321
3320
7211
5610
4311
3314
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
Mã số thuế4201810788
Tên quốc tếNHA TRANG BEACHCOMBER CO., LTD
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:01:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4690
4663
4752
5224
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
5225
7410
6419
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Phone0945450269
Mã số thuế0202102004
Tên viết tắtDUNG TIEN TSD CO., LTD
Tên quốc tếDUNG TIEN TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VŨ KHIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
5224
5229
5225
5221
5222
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011