NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Tìm thấy 471223
Phone0927752999
Mã số thuế2500739346
Tên quốc tếPHUC LOP 88 COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:10:44
Emailphangiapcjsc@gmail.com
Phone0913273288
Mã số thuế2902223752
Người đại diệnPHANHUYHOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:00
Phone0969893538
Mã số thuế0901188854
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4742
4722
4772
4751
4610
4933
4932
4931
Emailcongtyketoananphalio@gmail.c
Phone0778776030
Mã số thuế1102095958
Người đại diệnNGUYỄNPHƯỚCKHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:05
Emailtmdvmct8888@gmail.com
Phone0338104203
Mã số thuế5200950431
Tên viết tắtTM & DV MCT CO., LTD
Tên quốc tếTM & DV MCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÔNG CHIỀU TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T23:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4782
4773
4771
4799
4721
4741
4512
4791
4722
4772
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5621
7820
4513
4610
5629
8130
5630
4330
5229
8299
6619
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3312
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailketoanhuynhngocc@gmail.com
Phone0382519895
Mã số thuế0318952360
Tên viết tắtHUYNH NGOC TECHNOLOGY TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHUYNH NGOC TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T20:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
8292
2592
4330
5229
8299
5221
5222
7410
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
9522
8230
4933
5022
5012
4931
4222
4221
4299
4101
4102
Emailviorsilk@gmail.com
Phone0779422568
Mã số thuế0111052243
Tên viết tắtVIOR SILK
Tên quốc tếVIOR VIETNAM ORIGINAL SILK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỲNH VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:20
Tên ngành nghề
4641
4782
4774
4771
4799
4791
0149
7911
7990
7912
1313
5229
8299
0161
5210
1410
7310
1394
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0129
4933
Phone0934155586
Mã số thuế1102095813
Tên viết tắtVIỆT TÍN LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếVIET TIN LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH THUÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:40:11
Phone0708094444
Mã số thuế0111051881
Tên viết tắtCENTURY
Tên quốc tếNEW CENTURY VIETNAMINDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:32
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
5224
7710
4312
7820
7830
4610
8292
1812
5510
5630
2592
4330
7810
5229
8299
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1520
2610
1420
1430
3313
6820
4933
4932
4931
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102