NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác Tìm thấy 7766
Emailthanhanjsc25@gmail.com
Phone0962097666
Mã số thuế0111001697
Tên viết tắtTHANH AN TRADING, SERVICE AND TOURISM JSC
Tên quốc tếTHANH AN TRADING, SERVICE AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ PHƯƠNG HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4752
4789
4773
4741
4730
4512
4784
4772
4543
4530
4520
7710
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
7490
8299
5225
7410
1811
6810
5610
7310
3211
2817
2620
2599
9511
9512
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
EmailTanyena95@gmail.com
Phone0902358386
Mã số thuế0111001351
Tên quốc tếTAN DAI PHAT GROUP PLASTIC SCRAP COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-26
Thay đổi giấy phép2025-03-26T23:39:45
Tên ngành nghề
4669
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5621
4513
5629
5630
5229
5225
5221
5222
5210
6810
5610
3830
3812
3811
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
3900
3822
3821
Emailhungthao.vegiare@gmail.com
Phone0796459493
Mã số thuế0110996993
Tên quốc tếTHAO THAO VIET NAM TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THU THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:39:50
Tên ngành nghề
4661
4773
4719
5224
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
8299
5221
5222
5210
5610
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Phone0935170997
Mã số thuế0318882064
Tên quốc tếNGUYÊN THUY SERVICE AND TRADING CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:09:44
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4543
4530
7730
7710
4610
4330
5229
5222
4390
4322
4321
4329
3320
1410
1629
3312
3314
3319
9521
3315
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Emailmkwhiterice@gmail.com
Phone0902111555
Mã số thuế1501153697
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG HUY VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:09:44
Tên ngành nghề
4631
4661
4511
4632
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4513
5510
7912
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
7310
0129
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0849469696
Mã số thuế6300378065
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T14:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
7730
7710
4312
4330
5229
5225
5221
5222
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgmtquangminh25@gmail.com
Phone0963472025
Mã số thuế2500736056
Tên viết tắtGMT QUANG MINH JSC
Tên quốc tếGMT QUANG MINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0931545179
Mã số thuế0318883607
Người đại diệnTRƯƠNG THÀNH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T13:39:52
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4721
4711
4781
4722
5224
5229
5221
5222
5210
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
EmailDangbaoht1978@gmail.com
Phone0986935565
Mã số thuế0110999867
Tên viết tắtHANINH CONSTRUCTION AND TRADINGINVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếHANINH CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T12:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4762
4752
4761
4784
4763
4764
2396
0146
0149
1020
4312
4330
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2680
1623
2395
2731
2732
3511
2750
1622
2652
3100
1621
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3512
4933
5022
4922
4929
4921
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailthienphuphatglobal@gmail.com
Phone0974561234
Mã số thuế0110996425
Tên viết tắtTHIEN PHU PHAT GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHU PHAT GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:21
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4663
4759
4773
4730
4543
4530
5224
1610
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0892
0510
0520
5210
7212
1623
1622
1629
1910
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011