NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác Tìm thấy 7766
Phone0965745397
Mã số thuế2802944052
Người đại diệnLÊ THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-06-21
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:07:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0898406888
Mã số thuế0202115726
Tên viết tắtAD AG JSC
Tên quốc tếAD AG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN TRẦN SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:02:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
1610
2432
2431
2592
5229
5225
5221
5222
3320
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2513
2599
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Mã số thuế0201968249
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THƯỜNG
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2019-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:43:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4784
5224
4312
7911
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201986103
Tên viết tắtNAM SON DC CO., LTD
Tên quốc tếNAM SON DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2019-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:24:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
4330
5229
5225
4390
4322
4321
4329
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0975781448
Mã số thuế0102286647
Tên viết tắtTHIEN PHU PAINTS CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHU PAINTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HOÀNG VƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2007-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4520
7911
2592
8299
7410
6810
5610
2011
2829
2930
2211
2219
2220
2022
4933
4922
4929
4921
4931
Phone0915576930
Mã số thuế2700934023
Người đại diệnNguyễn Văn Thịnh
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2021-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:36:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
5224
4312
4330
5225
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0898722229
Mã số thuế0202115652
Tên viết tắt368 TRAVEL JSC
Tên quốc tế368 TRAVEL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2021-08-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
7721
7820
7830
7911
7990
8560
7912
9321
7810
5229
8299
5225
5221
5222
7110
9329
6810
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Mã số thuế0315245099
Tên viết tắtSTID LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếSTID LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU HUY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4512
4530
4520
5224
5310
7710
5320
6312
5621
7911
4513
5629
7990
5510
5630
7912
3011
3012
8559
7490
6209
5229
5225
5222
6190
5210
6201
5610
7310
3020
2910
2930
2920
8230
6202
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
6311
5820
Phone0967974977
Mã số thuế0305281690
Người đại diệnHOÀNG ANH HÒA
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2007-10-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 21:00:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4774
4741
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7911
4610
2592
4330
5229
7110
7420
7410
7020
6190
4390
1811
0810
4322
4321
4329
6201
4311
8219
7310
2395
1399
1392
1512
3312
3313
9512
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0961855110
Mã số thuế0309028508
Tên viết tắtBINH DINH PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếBINH DINH PHAT REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVY QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-06-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:11:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5630
7912
2592
9620
4330
8010
5229
5221
5222
9700
7410
4390
1811
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
1701
1709
1104
1702
1629
1393
1512
9523
9524
9511
3319
9512
9521
9522
9529
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821