NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành Tìm thấy 9021
Emailthuinoxhb123@gmail.com
Phone0888337999
Mã số thuế1001297108
Tên viết tắtTHU VU REAL ESTATE
Tên quốc tếTHU VU REAL ESTATE DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:12
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7410
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Emailxiongmao331984@gmail.com
Phone0906349888
Mã số thuế0111020403
Tên quốc tếVIET TRUNG TECHNOLOGY EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
4610
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7020
5210
6810
7320
7310
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0983033430
Mã số thuế5702182617
Tên quốc tếOCS HOSPITALITY SERVICES JSC
Người đại diệnĐOÀN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:39:52
Emailphucnv@tcinvest.com.vn
Phone0835687381
Mã số thuế0111019535
Tên viết tắtF1GROUP
Tên quốc tếF1GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1622
1104
1621
2011
1075
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0945150707
Mã số thuế3604012941
Tên viết tắtDINH CUONG TRANSPORT ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếDINH CUONG TRANSPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T09:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
5224
8292
5229
5225
5221
5222
5223
5210
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Phone0978389345
Mã số thuế2401018167
Tên quốc tếLAM PHAT 68 TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4730
4543
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
5225
5222
5223
4390
1811
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1701
2511
1709
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnppthanhan36@gmail.com
Phone0984531533
Mã số thuế2803161304
Tên quốc tếTHANH AN FMCG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HUYỀN TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T07:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
4610
1812
1811
5210
1079
4933
4922
4921
4932
4931
Phone0913521606
Mã số thuế0111019694
Tên viết tắtUNG HOA INFRASTRUCTURE.,JSC
Tên quốc tếUNG HOA TECHNOLOGY INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU XUÂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T19:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4690
4641
4759
4771
4741
4753
4751
5224
7911
4610
8531
8532
7990
7912
8559
7810
5229
8299
5225
5210
6810
1410
5610
2610
2620
2640
1420
1430
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbestphuhung@gmail.com
Phone0912260604
Mã số thuế0111018820
Tên viết tắtPHU HUNG TRADING DASI CO., LTD
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING DEVELOPMENT AND SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGẦN HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
5224
5310
7710
5320
7911
4610
7990
8292
7912
5229
5225
8220
5210
4933
4922
4929
4921
4932
4931