NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành Tìm thấy 9021
Phone0916496969
Mã số thuế1801708420
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:31:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4511
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4513
5510
7912
0810
5210
6810
4321
5610
0321
0322
7310
0129
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
Phone0976793968
Mã số thuế0311919163
Người đại diệnNguyễn Trọng Hiếu
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:29:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4652
4632
4641
4771
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
7730
7710
7820
7830
7911
4513
7990
1812
5630
7912
7490
9311
6622
7010
5229
5225
5221
5222
7110
9000
7410
7020
1811
5210
7120
7320
5610
7310
1040
1075
1079
8230
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
6311
Phone02253827258
Mã số thuế0200672425
Tên viết tắtDKP LOGISTICS
Tên quốc tếDKP LOGISTICS SOLUTION CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRÚC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2006-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:13:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4512
4530
4520
5224
7730
5320
4513
4610
5229
8299
0722
0710
0721
0510
0520
5210
3319
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0988 752 312
Mã số thuế0109680868
Tên viết tắtLONG TA JSC
Tên quốc tếLONG TA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ANH LONG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:54:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4789
5224
7730
7721
5621
7911
4610
8130
7990
8560
5510
7912
4330
5229
5225
0161
7110
9000
7020
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
7310
3700
8230
0121
0117
0128
0119
0118
6820
4933
4922
4929
4921
4931
8121
8129
4222
4212
4101
4102
Phone08 22240398
Mã số thuế0311076428
Tên viết tắtHIEPTHANH IDT J.S.CO
Tên quốc tếHIEP THANH INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2011-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:36:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4752
4312
4330
7410
7020
4390
4322
4321
4311
2395
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0903328210
Mã số thuế0312995569
Người đại diệnTRẦN VĂN THỐNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:03:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4751
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7810
5229
6619
7110
7410
4390
5210
4321
4329
5610
4311
7310
2593
1622
1621
2011
3290
2822
2824
2821
2819
2599
2220
3312
3700
8230
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4299
4101
4102
Phone089 8494628
Mã số thuế0312760020
Người đại diệnQUÁCH TẤN TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2014-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-06 16:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4530
5224
7730
7710
7830
4610
8292
8211
1812
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
1811
5210
4311
8219
7310
2395
1621
3290
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0304966772-004
Người đại diệnLƯU THỊ HUỆ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2019-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:49:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4632
4663
4773
4722
4541
4543
4530
4520
9631
7729
4312
4610
8130
8292
5510
4330
6492
9312
5229
8299
9639
0161
7110
9329
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2023
1629
1079
2310
2392
2394
3830
8230
0118
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0313611699
Mã số thuế0201747313
Tên viết tắtHIXU VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếHIEU XUAN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Xuân
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:40:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7710
4312
5510
3011
3012
2592
4330
6492
5229
8299
4390
0810
0710
0892
0510
0520
5210
3320
5610
4311
3315
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02439285056
Mã số thuế0109324443
Tên viết tắtTHU THUY EDU
Tên quốc tếTHU THUY EDUCATION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhĐào tạo đại học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2020-08-27
Thay đổi giấy phép2023-07-13 10:09:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4782
4773
4771
4785
4761
4751
7730
5590
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9311
9321
8299
9000
7410
5610
7310
8230
4933
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223