NGÀNH NGHỀ: Vận tải hàng hóa hàng không Tìm thấy 1956
Mã số thuế0314214362
Tên viết tắtASIA FF CO.,LTD
Tên quốc tếASIA FRUIT AND VEGETABLES & FOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:16:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01233787868
Mã số thuế3603130163
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV BẢO CHI LONG
Người đại diệnNguyễn Vũ Nhân
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2013-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:47:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4541
4543
4530
5621
4610
5629
5510
5630
5229
5222
5223
5610
4933
5120
5012
4932
Phone0983230757/090426272
Mã số thuế0104801519
Tên viết tắtTUAN PHAT IEST CO., LTD
Tên quốc tếTUAN PHAT IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2010-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:09:47
Tên ngành nghề
4659
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4741
4730
4512
4753
4791
4784
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
8292
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
5210
3100
3312
8230
6820
4933
4912
5022
5120
5012
Phone02223856888
Mã số thuế2300328130
Tên viết tắtJUSDA VIỆT NAM
Tên quốc tếJUSDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (VIET NAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHEN, CHIH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2008-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:17:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918120006
Mã số thuế2900722178
Người đại diệnHỒ HỮU THỎA
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-01-01
Thay đổi giấy phép2023-07-10 10:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
8130
5510
2592
4330
7490
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3312
3314
3313
3319
4933
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4931
5021
5110
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988731385
Mã số thuế2500570932
Tên viết tắtQASCO CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG ANH SPARE PARTS LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HÀ
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2016-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:39:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4690
4641
4774
4799
4719
4711
4730
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7740
7710
4312
5320
6312
1610
5621
4513
5629
8292
8211
8560
5630
6399
3011
3012
2592
8559
4330
6492
6209
5229
8299
8291
5225
5221
5222
5223
7410
6391
7020
9200
8699
5210
4322
4329
3320
1410
7320
4311
7310
1623
1709
1622
1702
3100
2817
3091
2910
2930
3099
1629
2920
3092
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
0210
6202
4933
4912
5022
5120
5012
4222
4221
4212
4291
4101
4102
6311
Phone0437852093
Mã số thuế0101631153
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VĂN
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2005-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:26:48
Tên ngành nghề
4659
4652
4741
4761
5224
5310
5320
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5221
5222
5223
5210
5610
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5120
4932
4931
4911
5021
5110
5011
Mã số thuế2802383456
Tên viết tắtFLCHOMES., JSC
Tên quốc tếFLCHOMES REAL ESTATE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2016-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:57:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4512
4753
4763
4530
4520
5224
7730
7721
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
5510
5630
9610
7912
8559
8551
8552
4330
5914
7490
9311
9321
5229
0990
8299
5225
5222
5223
6619
7110
9000
9319
7020
9329
4390
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
3230
2011
3290
2420
2821
2620
2640
2599
2410
2790
3312
3315
8230
6820
5120
5012
4931
5021
5110
5011
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0913351010
Mã số thuế5702137597
Người đại diệnHOÀNG VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:30:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5320
5590
1610
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2420
2513
2599
1629
1200
2399
2410
1079
2512
2100
0232
0128
0129
0210
0150
4940
4933
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5110
5011
Phone0845462345
Mã số thuế0110417646
Tên viết tắtTQ EXIM CO., LTD
Tên quốc tếTQ INVESTMENT TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Thị Diệu Tâm
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 08:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4530
9631
7730
7710
5320
5590
5621
4610
8531
8532
5629
5510
5630
9610
7490
5229
8299
5225
5221
8699
5210
7320
5610
7310
8230
4933
4912
5022
5120
5012