NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách hàng không Tìm thấy 755
Phone0868367766
Mã số thuế3502493185
Tên viết tắtMG PHU MY CO.,LTD
Tên quốc tếMG PHU MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
5224
4312
6312
7820
4610
8292
5510
3011
2592
4330
7010
6209
5229
5225
5222
5223
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2816
3290
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
6202
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4932
5021
5110
5011
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
Phone0967576868
Mã số thuế5400537013
Người đại diệnBÙI QUANG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4632
4641
4752
4789
4799
4512
4791
4541
4543
4530
4542
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7740
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8110
1812
9610
6399
7912
4330
8620
7810
8411
0990
0910
8291
9639
9632
8413
8412
4390
1811
0899
0620
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4329
0321
0322
4311
2395
1040
1104
2023
2029
1629
2399
2022
1080
2021
1062
2392
2394
8230
6820
4933
4912
5022
5120
4931
4911
5021
5110
8121
8129
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4223
1061
Emailksduongvantrinh@gmail.com
Phone0942256363
Mã số thuế2803041448
Người đại diệnTRỊNH VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4632
4690
4663
4541
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5510
5229
5225
5221
5222
5223
7110
5210
6810
4322
4329
3320
5610
4311
3511
3312
3319
3315
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367404663
Mã số thuế5801488821
Tên viết tắtS.GREEN ĐÀ LẠT CO.,LTD
Tên quốc tếDALAT S.GREEN LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ TRẦN NGỌC SƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Ngày thành lập2022-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4752
4722
1030
4312
1101
1610
5621
7820
7911
5629
7990
8292
8560
5510
5630
8559
7810
5229
0163
7110
7410
5210
5610
4311
1622
1621
1079
0113
0118
6820
4933
4912
5022
5120
4929
4932
4931
5021
5110
4293
4229
4299
4101
4102
Phone0983550345
Mã số thuế2902193610
Người đại diệnVŨ QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:57:32
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
6209
5229
5225
5221
5222
5223
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
3700
3812
3811
8230
6202
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0913460869
Mã số thuế4900911531
Tên viết tắtTM TRUÔNG QUOC VIET LS CO.,LTD
Tên quốc tếTM TRUÔNG QUOC VIET LS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909085468
Mã số thuế3301726506
Tên quốc tếMY HOUSE VILLAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒVIÊTTHÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:26:45
Phone0912227814
Mã số thuế5702146376
Người đại diệnNGUYỄN HUY THÚY
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-13T06:22:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4542
5224
1030
7710
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
5223
0161
4390
1811
0810
0710
5210
6810
4322
4329
1623
2395
1103
1701
2511
1709
1622
1104
1702
1621
2011
2825
2826
2822
2824
2823
2023
2391
2393
2029
1629
2399
2220
2410
2022
1910
2392
2394
1820
6820
4933
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5110
5011
Phone0866009009
Mã số thuế5200943716
Tên viết tắtSVA LAND GROUP
Tên quốc tếSVA LAND GROUP REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-30T14:39:49
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4773
5224
7710
5590
5621
7911
5629
7990
7912
4330
5229
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
6820
4933
4931
5110
4212
4101
4102
Phone0827394847
Mã số thuế4900911820
Tên viết tắtTRAN PHUONG ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếTRAN PHUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T07:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102