NGÀNH NGHỀ: Vận tải hành khách hàng không Tìm thấy 755
Phone0964186199
Mobile0964186199
Mã số thuế4900904340
Tên viết tắtCHI LANG INVESTMENT AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếCHI LANG INVESTMENT AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-02-24
Thay đổi giấy phép2024-07-12T10:11:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0325435277
Mobile0325 435 277
Mã số thuế1301129778
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XNK TẦN VẠN PHÚC
Tên quốc tếTAN VAN PHUCIMPORT-EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỆ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:26:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4722
4541
4530
4520
5224
1030
7722
7730
7710
1101
1610
7911
4513
4610
8292
8560
5630
7912
3011
3012
2592
8551
8552
4330
5914
7490
9312
9311
9321
6209
5229
8299
5225
5222
5223
5912
7110
7420
5913
5911
9000
9319
7020
6190
9329
4390
5210
7120
6810
4322
4329
3320
7320
5610
8219
7310
1103
1104
2012
1102
2599
1629
2030
2630
1080
1079
1820
3312
8230
0121
6202
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5110
6311
Emailthietbixdthanglong@gmail.com
Phone0879568357
Mobile0879568357
Mã số thuế0110619508
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NGỌC THÚY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-01
Thay đổi giấy phép2024-02-01T11:39:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3700
3812
3811
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4932
4931
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailanhtuan@dtd.edu.vn
Phone0903423699
Mobile0903423699
Mã số thuế0110627971
Tên viết tắtĐOÀN THỊ ĐIÊM HÀ NỘI.,JSC
Tên quốc tếDOAN THI DIEM HANOIEDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ANH TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-22
Thay đổi giấy phép2024-02-22T15:09:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4723
4774
4773
4771
4799
4761
4763
4722
4530
4520
5224
7730
7710
5320
5590
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8211
8560
1812
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
7410
7020
1811
5210
7120
6810
7222
7221
5610
8219
1701
1709
1702
1512
8230
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8129
Emailgm@pnipc.vn
Phone02436610525
Mobile02436610525
Mã số thuế0110631583
Tên viết tắtPNIPC CO.,LTD
Tên quốc tếPNIPC TRADE ANDINVESTMENT PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨNAMDƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-11T00:03:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4722
7740
7710
7830
4610
8533
8531
8532
8560
8559
7810
8299
5225
6619
5913
5911
7020
5210
6810
1073
1077
8230
6820
5120
4931
5110
5811
Emailhenrybui.cxr@gmail.com
Phone0902260893
Mobile0902260893
Mã số thuế4201993330
Tên viết tắtSUNNY DAY TRAVEL
Tên quốc tếSUNNY DAY TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI TRỌNG HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:09:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailnhut@idsadv.com
Phone02862728718
Mobile028 62728718
Mã số thuế0318246742
Tên viết tắtIDS TRADING AND ADVERTISINGINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếIDS TRADING AND ADVERTISING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG NHỰT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:34:17
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4632
4641
4789
4722
5224
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
6312
1610
7830
7911
8130
8292
8211
8560
1812
6399
7912
8559
8552
4330
5914
7490
7810
6209
5229
8299
5225
5221
5222
8220
5920
5912
5911
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
8219
7310
1623
1701
1709
3240
1622
3230
1702
3100
1621
3290
3220
2393
1629
2399
3250
1820
3311
3312
9511
3314
3313
8230
6202
5110
8129
6311
Phone0912953136
Mobile0912953136
Mã số thuế2902181735
Tên viết tắtTANDO LLC
Tên quốc tếTANDO IMPORT - EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THÔNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:40:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4799
4791
5224
5310
5320
8110
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7410
5210
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
Emailnongsangaogao@gmail.com
Phone0385728588
Mobile0385728588
Mã số thuế4900902946
Tên viết tắtGAOGAO
Tên quốc tếRICE RICE AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLĂNG THU LAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4530
1010
1610
4513
4610
1812
1811
0810
0722
0710
5210
1623
1622
1621
1629
1820
4933
5022
5120
4932
4931
5021
5110
Emailc3doanthidiem@hanoiedu.vn
Phone02466752216
Mobile024.66752216
Mã số thuế0110599890
Tên viết tắtĐOÀN THỊ ĐIỂM TÂY HÀ NỘI.,JSC
Người đại diệnĐẶNG QUỐC THỐNG
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:46:39
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4723
4774
4773
4771
4799
4761
4763
4722
4530
4520
5224
7730
7710
5320
5590
4513
4610
8533
8531
8532
5629
8211
8560
1812
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
5225
5221
5222
5223
7110
7410
7020
1811
5210
7120
6810
7222
7221
5610
8219
1701
1709
1702
1512
8230
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8129