NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh chung nhà cửa Tìm thấy 45576
Emailinfo.tansen.asset@gmail.com
Phone0934425599
Mã số thuế0111020795
Tên viết tắtTAN SEN ASSET MANAGEMENT., JSC
Tên quốc tếTAN SEN ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4791
4722
4751
7729
7730
7740
7710
4312
1101
6312
5621
7911
8533
8531
8532
1812
5510
7912
2432
5229
8299
6619
7410
7020
1811
5210
6810
3320
5610
0132
0322
4311
7310
1103
1104
2011
2420
2023
2012
2013
1102
2220
2022
2310
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
Phone0812113113
Mã số thuế0318908763
Người đại diệnNGUYỄN KIỀU KIM HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:39:55
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
6810
2395
2023
2393
2392
2394
3312
3315
3830
3812
3811
6820
4933
8121
3822
3821
Phone0385529999
Mã số thuế0111020227
Người đại diệnTRỊNH HOA LÊ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:09:54
Tên ngành nghề
4690
4663
4752
4791
4312
8130
8110
9620
4330
8299
9639
9633
9632
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3811
4933
5022
5012
8121
8129
3900
3821
Emaildohieutb99victory@gmail.com
Phone0369936882
Mã số thuế0111019461
Tên viết tắtDUC THINH INVEST CONSTRUCT AND TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếDUC THINH INVEST CONSTRUCT AND TRADLNG SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:15
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
7830
8130
8020
8010
7810
5229
5225
5221
5222
5210
3830
3812
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4299
3900
3822
3821
Phone0983033430
Mã số thuế5702182617
Tên quốc tếOCS HOSPITALITY SERVICES JSC
Người đại diệnĐOÀN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:39:52
Mã số thuế0111021012
Tên quốc tếNS INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:36
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4641
4663
4773
4741
4543
7730
7710
4312
8020
2592
4330
6209
7110
7410
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9512
3315
3700
0129
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Emailcongtycuonghai25@gmail.com
Phone0348338188
Mã số thuế5702182529
Người đại diệnHÀ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4753
4791
4742
4722
4772
4751
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
5510
5630
7912
4330
9312
9311
9321
5229
5221
5222
5223
7110
9319
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
7310
6820
4933
4912
5012
4922
4929
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964914831
Mã số thuế4202020944
Tên viết tắtHALAL HUB VIETNAM
Tên quốc tếHALAL HUB VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TRƯỜNG PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7740
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7912
4330
7810
7010
5229
8299
5225
9639
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4293
4299
4101
4102
5820
Phone0899035407
Mã số thuế3703317528
Người đại diệnLÊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:10:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4741
4761
4742
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7830
7911
4610
1812
5510
7912
2592
4330
7810
5229
7110
7410
7020
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
8219
7310
2511
1622
1392
3830
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emailxaydungnamlong.eng@gmail.com
Phone0966209409
Mã số thuế0318907953
Người đại diệnÔNG DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4799
4719
4711
4781
4753
4791
4784
5224
7730
4312
8130
8110
2592
4330
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3290
3311
6820
4933
8121
8129
4222
4212
4299
4101