NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh chung nhà cửa Tìm thấy 45576
Phone0462815199
Mã số thuế0105820497
Tên viết tắtCNE .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM COMMUNICATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:39:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4762
4773
4711
4741
4761
4791
4742
4541
4530
4542
7722
7729
7730
7721
4312
6312
7820
7830
7911
4610
8130
1812
5510
6399
8559
4330
5914
7490
9312
9311
9321
6209
8299
8220
5920
5912
6619
7420
5911
9000
7410
7020
9329
1811
5210
3320
6201
7320
7220
5610
7310
2610
2620
2640
2630
2670
1820
3312
3314
3313
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4299
6311
Mã số thuế0308290118-001
Người đại diệnTẠ PHƯƠNG ĐẠI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:06:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0977 928 111
Mã số thuế2901955947
Người đại diệnPHAN THỊ YÊN VUI
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:42:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4632
4641
4759
4789
4771
4711
4741
4761
4722
4772
4530
5224
1020
8211
1812
7490
7810
6209
5229
8299
7110
7410
7500
4390
1811
3600
5210
3320
6201
5610
0322
8219
3312
9511
9512
3830
3700
3812
3811
6202
4933
8121
8129
6311
3900
3822
3821
Phone0906 967 614
Mã số thuế0309516819
Người đại diệnPHÙNG THỊ THÚY DIỄM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-12-10
Thay đổi giấy phép2023-07-09 15:36:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4511
4663
4759
4773
7730
7710
4312
1610
7830
8110
4330
7490
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
1621
2599
1629
2394
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0912214521
Mã số thuế2700611657
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:26:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977850123
Mã số thuế0312598032-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ LỆ
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:11:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
7730
7721
4312
5621
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5630
7912
4330
7410
1811
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone08 3712 5720
Mã số thuế0304367426
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2006-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:46:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0965407191
Mã số thuế0106695168
Tên quốc tếMINH NGOC GENERAL SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHỦNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:40:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4543
4530
5224
1030
7710
1610
8130
8211
1812
1313
5229
8299
1811
3600
5210
3320
1410
8219
1623
2511
2750
1622
3100
1621
2610
2620
2640
1629
2220
2740
2790
2630
1430
3530
1820
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821