NGÀNH NGHỀ: Vệ sinh chung nhà cửa Tìm thấy 45576
Phone0868366399
Mã số thuế2500735944
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T23:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
7730
7710
4312
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
7912
4330
6209
8299
5225
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
9511
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Emailmilano.jsc2025@gmail.com
Phone02436856666
Mã số thuế5400553865
Tên viết tắtMILANO INVEST CORP
Tên quốc tếMILANO INVESTMENT AND DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnLÊ VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-03-23
Thay đổi giấy phép2025-03-23T22:09:45
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4652
4690
4663
7730
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
7912
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7320
4311
7310
2511
2599
3700
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0801444328
Tên viết tắtCÔNG TY TM XD VT MÔI TRƯỜNG XANH
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENT TRADING CONSTRUCTION TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:13
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
8130
4330
7490
5229
5221
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0901183831
Tên viết tắtVẬT LIỆU XÂY DỰNG VĂN GIANG
Tên quốc tếVAN GIANG CONSTRUCTION MATERIALS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T17:09:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4741
4512
4724
4722
4772
4751
4541
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8010
7810
0161
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
7310
2591
1623
2395
1701
1702
2012
2013
2211
2391
2029
2219
2220
1311
2021
2392
0121
0129
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2001383422
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:10:08
Mã Tên ngành nghề
4659
4663
4752
7730
4312
7820
7830
4610
8130
4330
5229
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0110994555
Tên quốc tếHOALUC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:39:59
Mã số thuế0901183863
Tên viết tắtH2H CONSTRUCTION &TRANSPORTATION CO.,LTD
Tên quốc tếH2H TRADING CONSTRUCTION AND TRANSPORTATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HÀ THANH BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:39:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7729
7730
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8292
8211
8020
8110
7912
3011
3012
4330
8010
7810
0990
0910
8299
8220
9639
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
8219
1623
1701
3020
1622
1702
3100
1621
1629
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế1702311576
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CÂY XANH THẠNH PHÁT
Người đại diệnBÙI VĂN TRÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:40:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4663
4773
4512
5224
4312
4513
8130
8211
4330
0161
4390
3600
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3830
3811
0129
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4299
4291
4101
4102
3821
Mã số thuế2401015448
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:09:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4730
4791
5224
7730
7710
4312
5621
4610
8211
5510
5630
2432
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
8219
2591
2750
1104
2011
3290
2610
2620
2023
2393
2029
2599
2220
2022
2733
2790
3530
3312
3314
3313
3319
9522
3700
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế1102088573
Tên viết tắtHONG AN STEEL CO., LTD
Tên quốc tếHONG AN STEEL HOUSE CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HỒNG ÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:40:27
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4741
4753
4791
7730
7710
4312
4610
8110
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102