NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình cấp, thoát nước Tìm thấy 138630
Mã số thuế0108091612-001
Người đại diệnHOÀNG VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:42:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
7730
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8299
6619
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905200959
Mã số thuế0401792377
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD&TM HUY THIÊN NGA
Tên quốc tếHUY THIEN NGA TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO HỮU HOÀNG TRỌNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2016-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:55:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4759
4752
4753
7730
4312
2592
4330
7110
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02226509579
Mã số thuế2300757637
Tên viết tắtHPN E&C CO., LTD
Tên quốc tếHPN CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY PHONG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2012-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:06:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4530
7729
7730
7710
4312
6022
4610
1812
4330
8299
7110
7410
7020
1811
3600
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2732
3511
2750
2610
2710
2640
2733
2740
2790
2651
3312
3314
3313
3512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967394345
Mã số thuế3002216708
Người đại diệnNGUYỄN DUY DŨNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Hồng Lĩnh - Can Lộc
Ngày thành lập2021-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:39:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4632
4663
7730
4312
6312
7820
7830
7911
7990
5510
7912
4330
6492
6209
5225
6110
6190
6120
6130
4390
0810
4322
4321
3320
5610
4311
6202
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904 020 797
Mã số thuế0314952088
Tên quốc tếTHANH TIEN PHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯỚNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:01:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4730
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8531
3011
2592
4330
5229
0910
8299
5225
5222
6619
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2816
2910
2391
2393
2599
1629
2410
2920
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3315
3700
3812
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0984700424
Mã số thuế0314868559
Tên viết tắtTAM PHAT IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTAM PHAT IMPORT EXPORT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Ngọc Linh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4723
4771
4312
1610
4610
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
2013
1629
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế3603476725
Tên viết tắtMA SIEU CO.,LTD
Tên quốc tếMA SIEU COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC TOÁN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:00:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
7730
4312
1610
8130
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
9524
3312
3314
4222
4229
4211
4101
4102
Phone0918282993
Mã số thuế0314578962
Người đại diệnHUỲNH THỊ TÂM CHI
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:17:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4721
7730
4312
8130
8110
4330
5229
7110
9700
7410
4390
4322
4321
4329
2511
1104
1702
2011
3290
2023
2790
9524
3314
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0972549999
Mã số thuế2700871849
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2018-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:50:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4512
4541
7710
4312
4610
4330
4390
6810
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028 6659 7063
Mã số thuế0313917644
Tên viết tắtNAPICO SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNAPICO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2016-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:42:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4751
4530
7730
7710
4312
1610
7830
1812
4330
1313
7490
5229
7110
7410
1811
0810
3600
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1701
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2013
2211
1629
2220
1311
1062
9524
3312
3314
3700
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900