NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Tìm thấy 93663
Phone0777871011
Mã số thuế0318946825
Tên viết tắtBAO NAM DESIGN CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếBAO NAM DESIGN CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯỚC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4652
4690
4663
4752
7722
7729
7730
7710
4312
7990
8211
4330
7110
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrunglasvegass@gmail.com
Phone0912528688
Mã số thuế2301332771
Tên quốc tếTRUNG LIEN REAL ESTATE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
5224
2396
4312
5590
5621
7820
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3100
2391
2393
2399
2410
2022
2392
2394
9524
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphuhao.nhomsat@gmail.com
Phone0964588983
Mã số thuế5400555245
Tên viết tắtCÔNG TY PHÚ HÀO TH
Tên quốc tếPHU HAO TH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:09:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
5629
2592
4330
8299
6619
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2511
3311
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0782117289
Mã số thuế1001298616
Tên quốc tếHIEU MINH CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN ĐỨC TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2599
2512
2310
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0917772822
Mã số thuế5702184639
Tên viết tắtTHANG LONG GROUP ENERGY .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG GROUP ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4753
4742
4751
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
7410
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2814
2511
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2829
2819
2710
2599
1629
2410
2022
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0907975603
Mã số thuế0318940446
Tên viết tắtTX HOLDINGS CO., LTD
Tên quốc tếTX HOLDINGS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
4330
7110
7020
4390
4322
4321
4329
7320
5610
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtythanhhai167@gmail.com
Phone0969319778
Mã số thuế5801535341
Tên quốc tếTHANH HAI 167 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN NGỮ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0829090068
Mã số thuế3101139275
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:39:51
Tên ngành nghề
4651
4652
4719
4741
4312
6312
6399
4330
6209
6391
4390
4322
4321
4329
6201
4311
9511
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailb170096372@gmail.com
Phone0378569061
Mã số thuế5702184526
Tên viết tắtXINSHENG ARCHITECTURAL CONSTRUCTION AND DECORATION CO., LTD
Tên quốc tếXINSHENG ARCHITECTURAL CONSTRUCTION AND DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnYAN, CHENGFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
4312
4610
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988789896
Mã số thuế4001299943
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV TỊNH TRÂM PHÁT
Người đại diệnHỒ VĂN TỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:39:54
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
2592
4330
0990
4390
0899
0810
4322
4321
4329
4311
2591
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102