NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Tìm thấy 93663
Phone02253589156
Mã số thuế0201638297
Tên viết tắtNAM HOANG CUONG CO.,LTD
Tên quốc tếNAM HOANG CUONG TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:56:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4512
4541
1610
5510
2592
5225
5221
5222
5210
5610
1623
1622
3100
1621
4933
5022
5012
5011
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone02420239111
Mã số thuế0106349513-001
Tên viết tắtWAHACO.,JSC – BD BRANCH
Tên quốc tếWAHACO VIET NAM CONSTRUCTION AND INVESTMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY - BINH DUONG BRANCH
Người đại diệnTỐNG ANH TÀI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2020-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:08:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
4752
7730
4312
4330
7490
8299
7110
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3700
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone076 331 5674
Mã số thuế0316700174
Tên quốc tếMOC DIEN XANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HÀ MY
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:44:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4632
4690
1030
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1104
1079
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904106109
Mã số thuế0801260352
Người đại diệnĐào Thị Phương
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2018-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:39:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0961740260
Mã số thuế4500646328
Tên viết tắtLAM GIA CAT CO., LTD
Tên quốc tếLAM GIA CAT CONSTRUCTION AND REAL ESTATE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLương Thế Lâm
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2021-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:46:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4663
4759
4752
7730
4312
8211
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2591
2395
2022
2392
2394
3512
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0945 688 552
Mã số thuế4001224049
Tên quốc tếQUANG NAM GREEN LAND INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THẾ NHÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:02:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4312
4330
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0108035456-001
Người đại diệnTRẦN MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2018-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:34:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4730
5621
5629
5510
5630
4330
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
3511
3830
3700
3812
3811
3512
4933
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0200158890-004
Người đại diệnPHẠM BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-10-22
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:43:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
7730
7710
4312
7911
7990
8560
5510
7912
2592
4330
7810
8299
7110
7020
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
4311
2395
2511
3511
1622
1104
2399
2512
2392
2394
3312
3314
3700
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971835068
Mã số thuế0700838083
Tên viết tắtJAVILINK NURSING HOMES.,JSC
Tên quốc tếJAVILINK NURSING HOMES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ THU
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2020-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:17:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
5621
4610
8130
7990
5510
8720
8730
7490
8710
8620
8692
8299
7410
4390
8699
0311
0312
3600
5210
7120
4322
1079
2100
3830
3700
8129
4222
4293
4292
4299
4291
3900
3822
3821
Mã số thuế0315289226
Tên viết tắtDAI NHAT KHOA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDAI NHAT KHOA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHOA
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:50:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4512
4753
4722
4751
4541
4543
4542
4520
7730
4312
5621
7820
7830
4513
8560
1812
2592
4330
7810
8299
7410
4390
1811
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
3290
2599
3312
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102