NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Tìm thấy 93663
Phone078 331 8923
Mã số thuế0316704066
Tên quốc tếKIM CUONG ISLAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÙY ANH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:19:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4632
4690
1030
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1104
1079
8230
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918886999
Mã số thuế5000863012
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2019-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-16 23:09:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
4773
4312
0990
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4311
1910
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979790908
Mã số thuế0314879039
Tên viết tắtNAMCONG GROUP
Tên quốc tếNAM CONG GROUP CORPORATION
Người đại diệnNguyễn Phi Hùng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:05:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4632
4663
4759
4723
4773
4771
4799
4761
4791
4742
4763
4764
4541
4543
4530
7730
4312
8532
8130
8211
8560
5510
2592
8559
4330
7490
6622
5229
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
2395
2511
2816
2750
2818
2825
2822
2824
2819
2710
2640
2599
2790
2512
9511
3313
9512
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963048979
Mã số thuế5901145401
Tên viết tắtCTY CP NHẬT QUANG BAR MĂIH
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THUẬN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2020-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 02:19:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
6399
4330
6209
0163
7110
4390
7120
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
3511
3312
3314
3313
3319
3315
0128
0119
0129
0210
0150
3512
6202
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4223
4101
6311
Phone0913856685
Mã số thuế0901052606
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2019-03-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 11:26:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4511
4663
4512
1030
7730
7710
4312
7830
4513
5629
5510
5630
4330
6492
8299
8810
4390
0810
0220
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
2599
2399
3830
3700
3812
3811
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0924866166
Mã số thuế0201866166
Tên viết tắtBINH AN TRACO .,LTD
Tên quốc tếBINH AN IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM CHI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:29:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4722
4312
8560
8559
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02253772213
Mã số thuế0201720209
Tên viết tắtHAI PHONG BUILDING JSC
Tên quốc tếHAI PHONG BUILDING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THẾ LÂM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2016-04-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:01:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
7730
7710
4312
8532
3011
2592
4330
8299
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
3290
2513
3311
3312
3314
3313
3319
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201926873
Tên quốc tếHOA VIET MANUFACTURE TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HIẾU
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:55:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4742
5224
7730
7710
4312
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4329
4311
1701
1709
1702
1520
1512
9523
9524
3314
3313
9522
9529
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935698629
Mã số thuế0201887007
Tên viết tắtLE HONG TRANCO
Tên quốc tếLE HONG TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU XUÂN ÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:59:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4730
4772
4530
4520
5224
7710
4312
4610
3011
4330
5229
8299
4390
4322
4321
4329
4311
1701
2220
9511
9512
9521
9522
3315
3830
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0905695699
Mã số thuế2902090453
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ DŨNG
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:29:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4774
4773
4741
4761
4753
4742
4763
4764
2396
4312
1610
4610
8130
8110
1812
4330
7010
7110
7020
1811
0810
7120
4322
4329
0131
0132
4311
1623
2395
1622
3290
2393
1629
2399
2220
2392
2394
1820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102