NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone0903976896
Mã số thuế4201787916-001
Người đại diệnLÊ QUỐC THỊNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:04:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0355795214
Mã số thuế2200780199
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2020-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-13 15:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4723
4741
4742
4772
4541
4543
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7911
8130
8560
5510
7912
8559
4330
7490
5229
7110
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
4311
2591
2395
1622
3290
2391
2599
1629
2220
2392
2394
3312
6820
4933
5022
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0901003326
Mã số thuế1501080167
Tên quốc tếPHUONG MAI TRADING BUILDING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:49:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2395
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972 824 739
Mã số thuế0313494702
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT TM XD CƠ KHÍ CAO SU TRƯỜNG SƠN
Người đại diệnNGUYỄN THANH TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01682666888
Mã số thuế4300824132
Người đại diệnNguyễn Anh Tuấn
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-09-11
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:37:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905748224
Mã số thuế6001026509-002
Người đại diệnLÊ ĐẠI NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2018-10-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:52:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4511
4641
4663
0146
7730
7710
4312
8130
2592
4330
0162
0161
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7222
7211
7221
7320
4311
7310
1430
2392
8230
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0973411301
Mã số thuế2300981540
Người đại diệnLưu Thị San
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:19:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4511
4690
4663
5224
7730
7710
4312
1610
4610
4330
5229
8291
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1104
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
0210
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
Phone0968456123
Mã số thuế0308027371
Tên quốc tếMINH TUAN SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN DẦN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2009-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:14:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
1812
5510
7912
4330
0162
5229
5225
7110
7410
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1622
1621
3290
1629
9524
3830
3700
8230
4933
4912
5022
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102