NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone0907977078
Mã số thuế1201576405
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI ĐÌNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Mỹ Tho
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:12:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2802529754
Tên viết tắtPHUOC MINH GENERAL TRADING.,JSC
Tên quốc tếPHUOC MINH GENERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KÔNG HÀ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:35:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4753
4784
4742
4722
4751
5224
1010
1020
4312
1610
5621
5629
8020
5510
5630
4330
8299
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1399
1622
2391
2022
1393
2310
1430
3700
8230
0121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0867140403
Mã số thuế0313501413
Tên viết tắtLOC NGAN TRADING SERVICE MECHANICAL PCCC CO.,LTD
Tên quốc tếLOC NGAN TRADING SERVICE MECHANICAL PCCC COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGẠN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2015-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:39:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
7730
4312
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3511
3290
2420
2513
2599
2410
2512
3312
3314
3512
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913705384
Mã số thuế3002181332
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2020-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:40:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4719
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
4330
7490
0162
0240
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0321
0322
4311
1080
3312
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02433545383
Mã số thuế0106768049
Tên quốc tếHA NOI CONSTRUCTION MECHANICAL AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:18:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
5510
2592
4330
6209
8299
6619
7110
7020
0891
0722
0710
0510
0520
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7211
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2816
2815
2710
2740
2790
3530
9522
6202
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
5820
Mã số thuế4201810788
Tên quốc tếNHA TRANG BEACHCOMBER CO., LTD
Người đại diệnPHẠM ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 12:01:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4690
4663
4752
5224
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
5225
7410
6419
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8230
6820
4933
4932
4931
4229
4299
4101
4102
Mã số thuế4201822180
Người đại diệnLÊ PHÚC AN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:16:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4753
4722
4772
4764
4541
4530
4542
7710
4312
5621
4513
4610
5629
5630
4330
6492
5229
7110
7410
9329
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903340110
Mã số thuế0315674122
Tên viết tắtDALAT CAFE JSC
Tên quốc tếDALAT BLUE CAFE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Tuyết Lê
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 04:19:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
1050
4312
7911
8533
8531
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8299
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1073
1077
1079
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2802567693-001
Người đại diệnTRỊNH ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:45:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4663
7730
4312
5510
4330
6209
5222
7110
4390
0311
5210
6810
4329
3320
5610
4311
3314
4933
4912
5022
4932
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
Phone0937512846
Mã số thuế0309234998
Người đại diệnTRẦN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:02:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4771
4312
4610
2592
4330
5229
6619
7110
5911
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
2511
1622
1520
1621
1392
3290
2410
1512
9511
8230
4940
4933
5022
5012
4229
4212
4211
4299
4101