NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone028 665 42242
Mã số thuế0313160562
Người đại diệnNguyễn Văn Sanh
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:28:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4530
4520
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
6619
7110
7410
4390
4321
4329
4311
7310
1622
3100
8230
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0903834410
Mã số thuế0315506583
Tên viết tắtCTY TNHH KD BĐS ĐẠI THÀNH VIETLANDS
Tên quốc tếDAI THANH VIETLAND BUSINESS REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN ĐANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2019-01-30
Thay đổi giấy phép2023-07-16 18:52:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4632
4663
4752
1020
4312
4610
2592
4330
7110
7410
7020
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2011
1920
6820
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0375833733
Mã số thuế5100438942
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XDTM-DLVL HÀ GIANG
Người đại diệnAN QUANG HUẤN
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:04:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4730
4520
7730
7710
4312
7820
7830
7911
7990
5510
7912
4330
7810
8299
0240
4390
5210
4322
4321
5610
4311
0210
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982766106
Mã số thuế0109509885
Tên quốc tếPHU THINH INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-27
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:00:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4741
7730
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
8299
4390
4311
1629
3312
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3401199564
Người đại diệnNGÔ HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2020-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:04:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
0149
7730
7830
8130
8299
7110
7020
7120
4321
4329
3320
3511
2750
2710
2790
3312
3314
3811
0121
0128
0119
0129
0114
0112
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223
Phone02226509579
Mã số thuế2300757637
Tên viết tắtHPN E&C CO., LTD
Tên quốc tếHPN CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY PHONG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2012-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:06:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4530
7729
7730
7710
4312
6022
4610
1812
4330
8299
7110
7410
7020
1811
3600
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2732
3511
2750
2610
2710
2640
2733
2740
2790
2651
3312
3314
3313
3512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906122392
Mã số thuế2301176402
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN KHANG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 01:01:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1621
2420
2513
2599
1629
2399
2410
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906725141
Mã số thuế0312645613-002
Tên quốc tếBRANCH OF DAI CHI VI CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm
Ngày thành lập2022-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-04 23:37:02
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
1610
4610
8531
8532
8130
8211
8110
5510
6399
2592
8559
4330
0990
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7211
5610
4311
8219
7310
1622
3100
3290
2599
2220
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3822
3821
5820
Phone0903336886
Mã số thuế3801169571
Tên viết tắtHAMEK ANH DUONG 5
Tên quốc tếHAMEK ANH DUONG 5 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2018-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:35:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4312
8532
5510
2592
4330
8299
6110
6120
4390
4322
4321
3320
5610
2731
2732
3511
2750
2710
2720
2640
2740
2790
2670
3314
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0796635203
Mã số thuế0315052185
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG KHA
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:27:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4530
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7820
7830
7911
7990
8292
8560
5510
7912
4330
7810
6622
5229
5221
5912
7110
6920
5911
1811
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
2591
2395
3100
1621
2220
3314
8230
6820
4933
4931
8129
4222
4229
4223
4101
4102