NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone0399531004
Mã số thuế0316679980
Tên viết tắtPSAT E&C JSC
Tên quốc tếPSAT ENGINEERING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPARK KEUNSOO
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2022-02-23 07:32:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0981363800
Mã số thuế0316692847
Tên viết tắtSQT LAND
Tên quốc tếSQT LAND FUND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN QUANG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:56:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315168408
Người đại diệnDANH THỊ DIỄM MY
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:08:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4799
4721
4722
4772
1030
1020
7730
7710
7830
4610
8292
3011
2592
4330
7490
7810
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
1410
1701
1104
1621
1392
2599
1311
1393
1080
1062
1391
3311
3312
3314
3313
3315
3700
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Mã số thuế0402015775
Tên viết tắtAPARTMENT HOUSES AND LAND KING CO.,LTD
Tên quốc tếAPARTMENT HOUSES AND LAND KING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ CÔNG QUÝ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2019-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 03:28:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
1030
1010
1020
7710
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
9610
7912
9620
8010
5229
8299
0240
5610
1077
1104
3100
2023
1079
6820
8121
8129
4229
4212
4299
4101
Phone0917 856 766
Mã số thuế4900818324
Người đại diệnNGÔ MINH NAM
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:56:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4690
4663
4530
5224
7730
7710
4312
8130
4330
0240
9632
4390
0810
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0335171571
Mã số thuế0314272660
Tên viết tắtTIEN SON IMPORT EXPORT SERVICES TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTIEN SON IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI BÙI TẤN PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:19:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4789
4741
4772
4530
7730
7710
4312
7830
7911
4610
7990
5630
7912
8559
4330
5229
7020
6190
9329
1410
7320
5610
4311
1623
1622
3100
8230
4933
5022
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0972486805
Mã số thuế0601120559
Tên viết tắtHOANG GIA B.T.G CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG GIA BUSINESS TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2016-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:40:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4753
4751
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
1313
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2593
1392
2599
1393
1430
0118
6820
4933
5022
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0706349772
Mã số thuế0314550501
Tên viết tắtNAM PHAT ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếNAM PHAT ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRỌNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:07:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4632
4641
4723
4730
4722
7730
7710
4312
7911
4610
7990
1812
7912
4330
7490
4390
1811
7320
4311
7310
6820
4933
5022
4229
4212
4299
4101
4102
Mã số thuế0201933341
Tên viết tắtDAI VIET HENRY., JSC
Tên quốc tếDAI VIET HENRY PAINT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Thị Hương
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2019-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-20 00:25:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4753
4772
4330
6492
4311
2023
2022
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938 421 026
Mã số thuế0312083668
Tên viết tắtHUNG THINH IDCI CORP
Tên quốc tếHUNG THINH INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:43:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
0722
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3020
3290
2599
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102