NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình công ích khác Tìm thấy 132957
Phone0978223939
Mã số thuế0318930688
Tên viết tắtLETC CO.,LTD
Tên quốc tếLETC CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4723
7730
4312
5621
7820
7830
8130
5630
2592
4330
7110
7410
7020
9329
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2012
0119
0129
0118
8121
8129
4222
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0905914237
Mã số thuế4001299502
Người đại diệnLÊ HỮU Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:06
Emailhntic.vn@gmail.com
Phone0865703116
Mã số thuế0111042446
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4791
4742
4530
7729
7730
7710
4312
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6190
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
4311
7310
2591
3100
2620
2013
2220
2651
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0974812969
Mã số thuế1001298253
Tên viết tắtXÂY DỰNG MINH LÂM CO., LTD
Tên quốc tếMINH LAM CONSTRUCTION DT AND SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T11:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4719
7730
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1709
1622
1702
1621
3830
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0918835788
Mã số thuế1702315098
Tên viết tắtHC ELEVATOR TECHNICAL SERVICES JSC
Tên quốc tếHC ELEVATOR TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:39:51
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4530
4520
7730
4312
4610
2592
4330
7490
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2816
2593
1104
2824
2790
3312
3313
3319
3830
4229
4299
Phone0975583431
Mã số thuế0402274346
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TKXD NỘI THẤT VÀ TM TÍN THÀNH TÂM
Tên quốc tếTIN THANH TAM INTERIOR CONSTRUCTION DESIGN AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4742
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
5229
7110
7410
4390
1811
0810
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
2420
2599
2219
1629
2399
2220
2022
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0836813333
Mã số thuế2601122574
Người đại diệnLÊ HUY BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T16:10:17
Phone0867897039
Mã số thuế0318935929
Người đại diệnVŨ MẠNH TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4511
4632
4690
4759
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4541
4543
4542
4520
7710
5590
7830
4610
5629
5510
2592
4330
7810
6810
1410
6820
4229
4299
4101
4102