NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường bộ Tìm thấy 159630
Phone0977100109
Mã số thuế0402275283
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTXD VÀ PT ĐỊA ỒC MINH QUÂN
Người đại diệnVÕ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T15:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbichhao160585@gmail.com
Phone0967604704
Mã số thuế0111048649
Tên viết tắtHQ LAND VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếHQ LAND VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÍCH HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4652
4641
4759
4771
4772
4312
6312
4610
5510
4330
6209
8299
6619
7110
7020
6810
4322
4321
6201
5610
4311
7310
8230
6202
6820
4212
4211
4101
4102
6311
Phone0965729853
Mã số thuế2803164721
Người đại diệnLÊ VĂN TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:02
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7830
8130
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2392
2394
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913116656
Mã số thuế1702315683
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:28
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
0322
4311
8219
3511
2011
2420
2012
1629
1910
2100
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101
Emailtungxd1369@gmail.com
Phone0904325185
Mã số thuế4900923368
Người đại diệnTHÂN THÁI QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4632
4690
4663
4512
4530
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
4330
8299
5225
7110
7020
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1520
3100
3290
2211
2219
2220
2392
2394
3312
3830
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailedunguyenphat@gmail.com
Phone0985331985
Mã số thuế0700896173
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ TMDV NGUYÊN PHÁT
Tên quốc tếNGUYÊN PHAT INVESTMENT MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐẠI PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T21:39:47
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4312
8130
8211
8560
1812
8559
8551
8552
4330
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
8219
7310
1623
1701
1709
3511
1622
1702
3100
1621
2219
1629
2220
3314
3319
3315
3512
8121
8129
4229
4212
4211
4101
4102
Emailketoan.eumientrung@gmail.co
Phone02438826262
Mã số thuế0402275420
Tên quốc tếEUROWIND CENTRAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4791
4742
4722
4772
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1701
2511
2750
3100
3290
2819
2710
2391
2599
2220
2410
2740
2790
2812
2512
2392
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3830
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailphucuong.ics@gmail.com
Phone0902973730
Mã số thuế3502545644
Tên viết tắtPC CONSTRUCTION
Tên quốc tếPHU CUONGINVESTMENT CONSTRUCTION AND SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4759
5224
7730
7710
4312
8110
3011
2592
4330
5229
5222
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
3900
Phone0937973481
Mã số thuế3604017354
Người đại diệnLÊ CÔNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:09:44
Emailhongha.xaylap@gmail.com
Phone0946628999
Mã số thuế2803164746
Tên viết tắtGMT LAM KINH JSC
Tên quốc tếGMT LAM KINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821