NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Emailluan2d@gmail.com
Phone0917291158
Mã số thuế0111050214
Tên viết tắtINSTEEL VTETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếINSTEEL VIETNAM STEEL AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH ĐỨC LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:10:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4719
4512
4541
4530
7730
7710
4312
4513
4610
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
8230
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0969758585
Mã số thuế0318949350
Tên viết tắtBOSS TECH
Tên quốc tếBOSS TECHNOLOGYINVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC VỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T12:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
4312
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
4330
6209
5229
5225
5912
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7222
7221
7320
5610
4311
7310
3290
2819
3312
3314
3319
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emaillehoangnhanpq81@gmail.com
Phone0783392725
Mã số thuế1702315764
Người đại diệnLÊ HOÀNG NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4721
4711
4781
4753
4722
4772
4751
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8620
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyminhtrung128@gmail.co
Phone0965835119
Mã số thuế0111049762
Tên quốc tếMINH TRUNG SYNTHETIC SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T05:39:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3315
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnguyentrinhminhthien@gmail.c
Phone0365264579
Mã số thuế4001300010
Tên quốc tếPHUOC THIEN THINH INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỊNH MINH THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:09:50
Emailcongthanhdesign.kts@gmail.co
Phone0879793668
Mã số thuế0111049875
Tên viết tắtFAST HOUSING DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếFAST HOUSING DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:39:53
Emailconvma.jsc@gmail.com
Phone0966294116
Mã số thuế0111049593
Tên quốc tếCONVINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:47
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
5224
4312
4330
5229
5225
7110
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3811
4933
5022
4229
4221
4211
4299
4291
4101
Emailphuctien.cty999@hotmail.com
Phone0385795155
Mã số thuế0111049473
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T05:39:51
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailmolo.jsc@gmail.com
Phone0566368555
Mã số thuế0111050711
Tên viết tắtMOLO JSC.
Tên quốc tếMOLO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T20:09:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4753
4312
6312
5621
5629
5630
4330
6209
8299
6619
7410
6190
4390
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6202
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailbacphu.d@hotmail.com
Phone0911678909
Mã số thuế0318948029
Người đại diệnĐỖ ĐINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102