NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0971233788
Mã số thuế2901943980
Tên quốc tếNAM QUAN MECHANICAL AUTOMATIC LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN NAM THẮNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2018-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:41:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
7730
8532
2592
4330
7490
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
2591
2814
2816
2593
2750
2811
2818
2610
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2599
2790
2651
2812
3312
3314
3313
3319
9521
9522
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone092 342 3090
Mã số thuế0313274217
Người đại diệnLÊ XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:32:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4772
4543
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
1812
5510
7912
3011
3012
2592
4330
5229
5912
6619
5911
7410
0810
0220
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
8219
7310
1701
1622
1702
1520
3100
2620
1629
2399
1430
3319
8230
0118
0210
6202
6820
4933
5022
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0906052992
Mã số thuế2802557173
Tên quốc tếCTT TECHNOLOGY AND MARITIME SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:49:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
4752
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985501605
Mã số thuế0313838079
Tên viết tắtKHANG HO CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếKHANG HO TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Đình Vũ
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:56:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4663
7730
4312
7820
7830
8130
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3290
2610
1629
6820
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977 766 906
Mã số thuế0304386362
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỄM MY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2006-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:07:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2822
2823
2817
2821
2819
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0909321456
Mã số thuế0313352793
Tên quốc tếTHINH PHAT GREEN ENVIRONMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU NGỌC TRÌNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:07:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4632
4663
4759
7730
4312
1812
2592
4330
5229
6619
1811
4322
4321
4329
4311
2511
3290
3700
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02353943707
Mã số thuế4001159463
Người đại diệnLÊ VĂN DIỆN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Điện Bàn - Duy Xuyên
Ngày thành lập2018-10-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:55:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0982 619 368
Mã số thuế0500566379
Tên quốc tếTRUONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2007-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:48:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
8533
8541
8542
8532
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8620
0162
0161
4390
5610
0321
0322
1073
1071
1040
1622
1072
1074
1075
1629
2410
1080
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4212
4211
4101
4102
1061
Mã số thuế0108495164
Tên viết tắtDDK VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếDDK VIET NAM INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2018-11-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:37:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4752
5224
4312
7820
4330
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0200158890-004
Người đại diệnPHẠM BẢO TRUNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2019-10-22
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:43:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
7730
7710
4312
7911
7990
8560
5510
7912
2592
4330
7810
8299
7110
7020
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
4311
2395
2511
3511
1622
1104
2399
2512
2392
2394
3312
3314
3700
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102