NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt Tìm thấy 112151
Phone0932 222 468
Mã số thuế0315194020
Tên viết tắtSTID CORP
Tên quốc tếSOUTHERN TECHNICAL INFRASTRUCTURE & DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:03:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4312
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8130
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
6619
7110
7020
0899
3600
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
4311
2395
3290
2599
2392
3830
3700
3812
3811
6820
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972043888
Mã số thuế2901782691
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2015-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:44:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4312
8130
8211
8110
1812
5510
4330
7020
9329
4390
1811
4329
5610
4311
8219
2011
2599
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821
Phone0857587066-083642898
Mã số thuế0700803789
Tên viết tắtMINH SANG TMSX CO., LTD
Tên quốc tếMINH SANG COMMERCIAL AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ ĐÀO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:28:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4641
4663
5224
4312
1812
5510
5630
4330
1313
7110
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1399
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0914868322
Mã số thuế3603371320
Tên viết tắtKY THUAT DIEN NUOC BACH KHOA CO., LTD
Người đại diệnLƯƠNG THỊ CHUYÊN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:30:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0768592345
Mã số thuế3301676319
Người đại diệnĐÀO HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2020-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:23:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0937956584
Mã số thuế0316904001
Người đại diệnLÊ TUẤN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-06-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4530
4520
7730
7710
4312
5590
5621
7830
4610
5629
8292
1812
5510
5630
6399
4330
6209
5229
5222
5920
7110
7420
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0899
0810
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1622
3100
1621
3290
1629
3312
3811
8230
0118
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0938 903 868
Mã số thuế0316288338
Tên viết tắtAN PHAT CUONG THINH CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT CUONG THINH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRÚC LAM
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2020-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:18:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4530
5224
4312
1610
4610
9610
5229
8299
5225
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
3830
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0966115388
Mã số thuế0901101275
Tên viết tắtPHUCNGUYEN URBAN
Tên quốc tếPHUC NGUYEN URBAN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỮU QUÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:14:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4753
4722
4312
5590
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9312
8710
9311
9321
8620
9103
7110
9319
7410
9329
4390
8699
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3530
3700
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0913 064 808 - 0913
Mã số thuế2001244108
Người đại diệnLÊ VŨ LUÂNTIẾT THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:00:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0901091877
Người đại diệnBùi Thị Hưng
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:30:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4783
4784
4742
4722
4541
4543
4530
5224
5310
1050
7730
7710
5320
7830
4513
4610
8130
5510
4330
7810
6209
5229
8299
5221
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
1073
1071
9511
9512
9521
3830
3812
3811
6202
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820