NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Tìm thấy 304869
Phone0327996209
Mã số thuế3801317653
Người đại diệnHOÀNGTHÊCƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T09:10:24
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
5224
4312
5629
8292
4330
5229
8299
5225
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3700
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984053077
Mã số thuế5000905939
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:05
Phone02283988686
Mã số thuế0601285247
Tên viết tắtVSIP NAM ĐỊNH
Tên quốc tếVSIP NAM DINH CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:09:46
Phone0946670739
Mã số thuế0318951127
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T13:09:47
Tên ngành nghề
4669
4759
4312
8130
4330
7110
7410
4390
0899
0810
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1629
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanhhangnd2907@gmail.com
Phone0386619392
Mã số thuế0111051867
Tên quốc tếVAN PHUC VIET NAM TMDT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4663
4752
4773
4799
4512
4791
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901160290
Mã số thuế0318950878
Tên viết tắtTHƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LƯU VẦN
Tên quốc tếLUU VAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG TRINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T10:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4719
4791
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7820
4513
4610
2592
4330
7810
5229
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
3319
3315
8230
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailhavicofb@gmail.com
Phone0768333111
Mã số thuế0111052204
Người đại diệnNGUYỄNHỮUHÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4330
0162
8299
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
0322
4311
1103
1073
1071
1074
1075
1102
1079
0121
0128
0119
0118
0150
6820
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Emailvebinh.tmdv@gmail.com
Phone0866574229
Mã số thuế2401020695
Tên viết tắtVE BINH TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếVE BINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4512
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
5229
8299
5221
7410
5210
6810
4321
4329
2591
1623
2395
1621
2420
2599
1629
2410
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
5021
4229
4212
4292
4299
4101
3900
3822
3821