NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Tìm thấy 304869
Phone0919719991
Mã số thuế1402205520
Tên viết tắtCTY TNHH XD TIÊN PHÁT BS
Người đại diệnPHAN HỮU NGHIỆM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:19
Emailketoan.eumientrung@gmail.co
Phone02438826262
Mã số thuế0402275420
Tên quốc tếEUROWIND CENTRAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4791
4742
4722
4772
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
7110
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1701
2511
2750
3100
3290
2819
2710
2391
2599
2220
2410
2740
2790
2812
2512
2392
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3830
4933
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0764449787
Mã số thuế0318946007
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4759
4773
5224
4312
8292
4330
5229
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1512
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrunglasvegass@gmail.com
Phone0912528688
Mã số thuế2301332771
Tên quốc tếTRUNG LIEN REAL ESTATE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
5224
2396
4312
5590
5621
7820
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3100
2391
2393
2399
2410
2022
2392
2394
9524
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913116656
Mã số thuế1702315683
Người đại diệnPHẠM CHÍ TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
0322
4311
8219
3511
2011
2420
2012
1629
1910
2100
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101
Emailtuvanxdhbg@gmail.com
Phone0969976249
Mã số thuế0111048504
Tên quốc tếHBG CONSTRUCTION CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:39:48
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4753
4772
7730
4312
4330
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0902373006
Mã số thuế3604017435
Tên viết tắtTMT MANPOWER JSC
Tên quốc tếTMT MANPOWER CONSTRUCTION TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TRỌNG TUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T18:10:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
7730
4312
7820
7830
8292
8020
8512
8511
4330
8010
8620
7810
8299
7110
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4101
4102
Emailnoithatthhome88@gmail.com
Phone0962234156
Mã số thuế2500739177
Tên viết tắtNỘI THẤT TH HOME CO., LTD
Tên quốc tếTH HOME FURNITURE MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUẤN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:24
Phone0917772822
Mã số thuế5702184639
Tên viết tắtTHANG LONG GROUP ENERGY .,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG GROUP ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:10:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4753
4742
4751
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
7410
4390
0220
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
2814
2511
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2829
2819
2710
2599
1629
2410
2022
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0210
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0777871011
Mã số thuế0318946825
Tên viết tắtBAO NAM DESIGN CONSTRUCTION TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếBAO NAM DESIGN CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHƯỚC QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:20
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4652
4690
4663
4752
7722
7729
7730
7710
4312
7990
8211
4330
7110
4390
1811
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102