NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình khai khoáng Tìm thấy 86764
Phone0918193968
Mã số thuế3401166865
Tên viết tắtDAI PHU LOC CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHU LOC INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẠO
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:03:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0286654752
Mã số thuế0315027414
Người đại diệnLÊ CÔNG LINH
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:13:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
7730
4312
7820
5629
5510
3011
2592
9620
5229
7110
7410
7020
1811
4321
1410
5610
4311
7310
1623
1394
1399
1622
1702
1520
3100
1392
2220
1393
1430
1512
8230
4933
5022
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế4101500119
Tên viết tắtCỒNG TY TNHH TỔNG HỢP MINH KHÔI
Người đại diệnVõ Thị Sương
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:28:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4641
4663
7730
4312
4330
7110
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0566250252
Mã số thuế4101337832
Tên viết tắtCTY CP TH NAM PHONG
Người đại diệnĐinh Thị Diễn
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2012-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:22:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
5224
7730
4312
5320
3011
2592
4330
5229
5221
5222
7110
4390
4322
4321
3320
1629
3312
3314
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102