NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình khai khoáng Tìm thấy 86764
Phone0973313241
Mã số thuế0316719658
Người đại diệnPHAN THỊ BÉ LANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5320
5621
7830
4513
4610
2592
4330
7490
5229
6619
7410
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1701
1622
3312
3315
8230
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0919 970945
Mã số thuế1801376454-005
Tên viết tắtCCVMART 14
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:42:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4752
4774
4773
4771
4719
4761
4772
4543
4530
7740
7710
7911
4610
7990
5510
7912
5229
4390
5210
6810
5610
7310
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0971 494 295
Mã số thuế2200789709
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI THIỆN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 13:00:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
7710
4312
8130
8110
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2395
2511
3511
1622
3100
0129
0118
0210
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0833070909
Mã số thuế5701961145
Người đại diệnNGÔ QUANG DUYỆT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:00:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4511
4690
4663
4752
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
5510
7110
6190
0810
0220
0722
0510
5210
5610
4311
2392
0128
0210
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102