NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Tìm thấy 372560
Phone0603864413
Mã số thuế6101161621
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2013-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:42:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2700845479
Người đại diệnLÊ QUANG ĐẠO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:48:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
7729
4312
1610
5621
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
9321
7410
9329
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
1629
8230
4933
4299
4101
Phone0296545866
Mã số thuế5200647386
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THIÊN PHÚ - YB
Người đại diệnTÔ TRUNG KIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2011-06-11
Thay đổi giấy phép2023-05-28 08:02:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201558309
Người đại diệnĐÀO ANH DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107436455
Tên quốc tếDAI DUC THANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH SỸ HẬU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313711763
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM VÀ DV PHƯỚC LÂM
Tên quốc tếPHUOC LAM SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ BÁ THOẠI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0909142100
Mã số thuế0313588044
Tên viết tắtKHAI MINH INVESTMENT TRADING TRANSPORT CO.,LTD
Tên quốc tếKHAI MINH INVESTMENT TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỦY TIÊN
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:05:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4773
7722
7729
7730
7721
1610
4610
8130
8211
8560
5630
4330
7490
8220
6619
9700
0810
0722
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7320
8219
7310
1709
2731
3100
2815
2817
1102
2029
2030
2630
9511
9521
9522
8230
6202
8121
8129
4299
6311
3900
5820
Mã số thuế0315423111
Tên viết tắtK ANH INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếK ANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-12-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 00:08:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7110
7410
4390
4321
4311
7310
1622
3290
1629
3312
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0105661310-001
Tên viết tắtHO CHI MINH BR- HOANG GIA ADI
Tên quốc tếHO CHI MINH BRANCH - HOANG GIA ARCHITECTURE AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN TÀI
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:58:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4761
4753
4722
4312
5621
5629
1812
5510
5630
4330
8299
7110
7410
1811
0810
0220
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
1709
2732
2750
1622
1702
3100
1621
1392
1393
2733
2740
2790
1820
422
421
4299
4101