NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Mã số thuế0201862919
Tên viết tắtSAU CHIN COMPANY
Tên quốc tếSAU CHIN TRADING CONSTRUCTION TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ CHÍ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:55:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4530
4520
1030
1010
1020
4312
7911
2592
5210
4322
4321
1410
5610
2511
1622
1520
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973365217
Mã số thuế0313209137-002
Tên quốc tếBINH THUAN BRANCH - DSS INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực La Gi - Hàm Tân
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:02:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2300663964
Người đại diệnTRẦN VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2011-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:25:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4620
4632
4641
4663
4722
5224
5621
7990
1812
5510
5630
2592
0990
0910
9000
1811
5610
4311
2591
2511
2822
2022
1820
3700
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0933949254
Mã số thuế1602081287
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV XXLT TÀI LỢI
Người đại diệnLÊ HỮU TÀI
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2018-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:21:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315396203
Tên viết tắtDHC OVERSEAS VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếDHC OVERSEAS VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN ĐỈNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:01:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4541
4530
5224
7730
7710
5510
4330
5229
5225
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0842593158
Mã số thuế0109547827
Tên quốc tếTIRA GLOBAL INVESTMENT AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:55:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4762
4773
4771
4799
4741
4753
4791
4772
4751
2396
1030
1010
1020
7730
6312
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7490
5229
0240
8220
5920
5912
6619
7110
7420
5911
7410
7020
6190
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
6201
1410
7213
5610
0322
8219
7310
0170
1623
2511
1399
1622
1104
1702
2011
3290
2610
2710
1075
2013
2640
2393
1629
3250
1079
2100
2310
1312
2392
3530
1820
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
3822
Mã số thuế0315282975
Tên viết tắtLAM SON IMPORT EXPORT INVEST CO., LTD
Tên quốc tếLAM SON IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG NGUYỆT HÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-09-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:09:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4721
4730
4722
4772
5224
7730
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3311
3312
3314
3319
3315
8230
6820
4933
4912
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02583826669
Mã số thuế4201823145
Tên viết tắtCENTRAL.CON
Tên quốc tếCENTRAL CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:39:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4632
4663
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4721
4781
4730
4724
4753
4791
4783
4784
4722
4772
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
6312
7830
7911
4610
5629
7990
8211
8560
1812
5510
5630
6399
4330
7490
9312
9311
9321
7810
6209
5229
8299
6619
7110
7420
9319
7410
7020
6190
9329
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
8219
7310
3319
3315
8230
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0989 828 338
Mã số thuế1800687954
Tên quốc tế559 LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ DUY VỤ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2007-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:26:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935222149
Mã số thuế4001225571
Người đại diệnNguyễn Văn Đức
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:02:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
2592
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2511
2513
2599
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102