NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Phone0706033222
Mã số thuế4001225349
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÀI
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quế Sơn - Nông Sơn - Hiệp Đức
Ngày thành lập2021-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 11:42:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0335383889
Mã số thuế3502286502
Người đại diệnĐỖ THỊ VU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:14:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4761
4722
4764
4543
4530
4542
4520
0146
1030
1010
7730
7710
4312
7830
5510
3011
2592
4330
5229
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
2511
1075
2512
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0939000206
Mã số thuế1800467638
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HÒA
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2002-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:22:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
0163
0161
4390
0220
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
3511
1702
2599
2219
2220
1080
1512
3312
3314
3830
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0944673444
Mã số thuế3200721646
Người đại diệnLÊ VŨ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-16 02:04:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4651
4652
4690
4663
4752
4312
1812
4330
6209
7410
6110
6120
4390
1811
4322
4321
4329
6201
4311
7310
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102