NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình thủy Tìm thấy 104654
Phone0938108658
Mã số thuế0313192740
Tên quốc tếINTER DK COMPANY LIMITED
Người đại diệnLê Văn Lắng
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:58:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4722
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974567362
Mã số thuế2001123128
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2013-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:19:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0901091877
Người đại diệnBùi Thị Hưng
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:30:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4753
4783
4784
4742
4722
4541
4543
4530
5224
5310
1050
7730
7710
5320
7830
4513
4610
8130
5510
4330
7810
6209
5229
8299
5221
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
6201
5610
1073
1071
9511
9512
9521
3830
3812
3811
6202
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0903220709
Mã số thuế1801564722
Tên viết tắtBĐS HỒ GƯƠM XANH
Tên quốc tếHO GUOM XANH REAL ESTATE TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tấn Quốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:49:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
7730
4312
4330
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
3830
3700
3812
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821