NGÀNH NGHỀ: Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Tìm thấy 109944
Emailairfit.jsc@gmail.com
Phone0926555516
Mã số thuế0111051232
Tên viết tắtAIR FIT, JSC
Tên quốc tếAIR FIT CLEAN AIR SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:58
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4741
4784
7820
7830
4610
8299
7410
7020
5210
7120
4322
4321
4329
3320
3511
2750
3520
2710
2733
2740
3530
3312
9511
9521
9522
4933
8129
4222
4221
4223
EmailSonquangfire@gmail.com
Phone0569344999
Mã số thuế0111049709
Tên quốc tếDUC TRI CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ THANH XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4742
7730
4312
6312
1812
4330
7490
8299
7110
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
3319
3830
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961403452
Mã số thuế6300379541
Tên quốc tếMINH THUANIRRIGATION INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH ĐƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:20
Emailtn9622776@gmail.com
Phone0776609104
Mã số thuế5500663903
Người đại diệnHÀ ĐỨC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:40:48
Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
4752
4730
5224
5310
4312
5320
4330
5229
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3311
3312
3314
3313
3315
4940
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvietnamtcg@gmail.com
Phone0849105678
Mã số thuế0111049586
Tên viết tắtTCGVN., JSC
Tên quốc tếVIETNAM CAREER GUIDANCE TRAINING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:49
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
7730
4312
7820
7830
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5630
7912
2592
8559
4330
7490
7810
5221
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
3312
4933
4912
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhaivancongnghe@gmail.com
Phone0973331333
Mã số thuế0111050133
Tên viết tắtHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN GIA HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7410
6190
4390
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2211
2219
2220
2920
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986691773
Mã số thuế2500739258
Tên quốc tếAC QUY CN VINHPHUC BATTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4530
7710
4312
2592
4330
8299
7020
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2816
2593
1622
2818
3100
1621
2822
2817
2930
2599
1629
2220
2512
1430
3312
3830
3811
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
3821
Phone0939911696
Mã số thuế1801788440
Người đại diệnTRẦN PHAN TẤN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:40:49
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4663
4762
4761
7729
7730
7710
8211
1812
2592
4330
6209
9000
7410
1811
4322
4321
4329
8219
7310
2395
2511
3290
2599
1820
3312
8230
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctydaithanh365@gmail.com
Phone0975806766
Mã số thuế0111049025
Tên quốc tếDAI THANH 365 INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:10:10
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4724
4753
4722
7730
7710
4312
7911
4610
8130
7990
1812
5510
7912
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2511
2220
8230
4933
4912
5022
4932
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtycokhisora25@gmail.com
Phone0973000689
Mã số thuế0318944426
Tên viết tắtSORA CONSTRUCTION MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếSORA CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁI BÁ LÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4753
7730
7710
4312
7820
4610
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2420
2512
3311
3312
3314
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102